Menu

  • Trang chính
  • Sản phẩm
  • Hướng dẫn mua hàng
  • Câu hỏi thường gặp
  • Tra cứu bệnh
>Bệnh chuyên khoa>Bệnh thận - tiết niệu>Thận ứ nước là gì? Dấu hiệu, nguyên nhân, chẩn đoán và phương pháp điều trị

Thận ứ nước là gì? Dấu hiệu, nguyên nhân, chẩn đoán và phương pháp điều trị

Bệnh thận - tiết niệu9 tháng 7, 2025

Thận ứ nước là tình trạng nghiêm trọng có thể ảnh hưởng đến chức năng của thận nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Khi nước tiểu bị tắc nghẽn và không thể thoát khỏi cơ thể, một hoặc cả hai quả thận sẽ sưng lên, gây ra nhiều triệu chứng khó chịu và biến chứng nguy hiểm. Bài viết sau đâ...

x

1. Thận ứ nước là gì?

Thận ứ nước (hay giãn đường tiết niệu trên) là tình trạng nước tiểu bị ứ đọng trong thận do tắc nghẽn hoặc chèn ép, khiến thận sưng lên. Tình trạng này có thể:

  • Xảy ra một bên (thận ứ nước một bên) hoặc hai bên (thận ứ nước hai bên).
  • Diễn ra cấp tính hoặc mãn tính.
  • Có mức độ nhẹ đến nặng, tùy thuộc vào lượng nước tiểu ứ đọng.

Nếu không điều trị kịp thời, thận ứ nước có thể dẫn đến suy giảm chức năng thận hoặc suy thận hoàn toàn.

2. Triệu chứng thận ứ nước

Triệu chứng thận ứ nước phụ thuộc vào nguyên nhân và mức độ ứ đọng nước tiểu. Các dấu hiệu phổ biến bao gồm:

  • Đau đột ngột hoặc dữ dội ở bụng, lưng hoặc hai bên hông.
  • Buồn nôn và nôn mửa.
  • Đi tiểu đau rát, tiểu ra máu.
  • Sốt, ớn lạnh, cảm giác mệt mỏi do nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI).
  • Tiểu không hết, tiểu ít hoặc nhiều hơn bình thường.
  • Nước tiểu đục hoặc có mùi hôi bất thường.

Tình trạng nước tiểu bị giữ lại trong cơ thể có thể tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển, tăng nguy cơ nhiễm trùng đường tiết niệu.

3. Nguyên nhân gây thận ứ nước

Nguyên nhân phổ biến nhất là tắc nghẽn trong đường tiết niệu, khiến nước tiểu không thể thoát từ thận xuống bàng quang. Một số nguyên nhân cụ thể bao gồm:

3.1 Ở người lớn

  • Sỏi thận: Cặn khoáng chất cứng gây tắc đường tiểu.
  • Tắc nghẽn niệu quản hoặc thu hẹp đường tiết niệu.
  • Khối u ở bàng quang, tuyến tiền liệt, tử cung hoặc các cơ quan gần đó.
  • Tăng sản tuyến tiền liệt lành tính (BPH).
  • Bí tiểu, thoát vị niệu quản hoặc trào ngược bàng quang – niệu quản.
  • Rối loạn thần kinh hoặc cơ ảnh hưởng đến chức năng bài tiết.

3.2 Ở người có tử cung

  • Mang thai: Tử cung mở rộng gây chèn ép niệu quản.
  • Sa tử cung hoặc sa bàng quang (Cystocele).

3.3 Ở thai nhi và trẻ sơ sinh

  • Tăng sản xuất nước tiểu.
  • Tắc nghẽn dòng chảy nước tiểu.
  • Trào ngược nước tiểu từ bàng quang về thận.

4. Đối tượng nguy cơ cao

Một số người có nguy cơ mắc bệnh thận ứ nước cao hơn, bao gồm:

  • Người có tiền sử sỏi thận, phì đại tuyến tiền liệt, hoặc khối u vùng chậu.
  • Phụ nữ đang mang thai hoặc có bệnh lý phụ khoa như sa tử cung.
  • Người từng phẫu thuật tiết niệu hoặc có tiền sử nhiễm khuẩn tiết niệu tái phát.
  • Trẻ sơ sinh được phát hiện qua siêu âm thai kỳ.

5. Cách phòng ngừa thận ứ nước

Phòng tránh nguyên nhân gây tắc nghẽn đường tiết niệu là cách hiệu quả nhất để ngăn ngừa thận ứ nước. Một số biện pháp phòng ngừa bao gồm:

  • Uống đủ nước mỗi ngày, nhất là với người từng bị sỏi thận.
  • Sử dụng nước đun sôi để nguội hoặc các loại nước có tác dụng hỗ trợ tan sỏi như râu ngô, kim tiền thảo, bông mã đề...
  • Vệ sinh vùng kín đúng cách, đặc biệt là phụ nữ nên lau từ trước ra sau.
  • Quan hệ tình dục an toàn, chung thủy một vợ một chồng.
  • Tránh tắm ao hồ ô nhiễm, không ngâm mình quá lâu.

6. Phương pháp điều trị thận ứ nước

Mục tiêu điều trị là khôi phục dòng chảy nước tiểu và giảm sưng tấy, đồng thời xử lý nguyên nhân gốc rễ gây bệnh.

6.1 Trường hợp nhẹ

Một số trường hợp thận ứ nước nhẹ có thể tự khỏi mà không cần can thiệp.

6.2 Dùng thuốc

  • Thuốc giảm đau, kháng viêm.
  • Thuốc kháng sinh nếu có dấu hiệu nhiễm trùng.

6.3 Can thiệp y tế

  • Đặt ống thông bàng quang hoặc stent niệu quản giúp dẫn lưu nước tiểu.
  • Tán sỏi bằng sóng xung kích: Phá nhỏ sỏi để chúng dễ đào thải ra ngoài.
  • Nội soi niệu quản: Loại bỏ sỏi trong bàng quang hoặc niệu quản.
  • Phẫu thuật: Áp dụng nếu có khối u, sỏi lớn, mô sẹo hoặc các tắc nghẽn không thể điều trị bằng phương pháp khác.

Kết luận

Thận ứ nước là tình trạng nguy hiểm nếu không được phát hiện và điều trị sớm. Việc nhận biết các triệu chứng như đau lưng, tiểu ra máu, sốt, và đi khám định kỳ là cách tốt nhất để phòng ngừa biến chứng nghiêm trọng. Hãy duy trì lối sống lành mạnh, uống đủ nước, và thăm khám chuyên khoa nếu có dấu hiệu bất thường để bảo vệ sức khỏe thận của bạn.

FacebookZalo