Điều đáng mừng là nếu được điều trị đúng cách và phát hiện sớm, nhiều trường hợp suy thận cấp có thể phục hồi hoàn toàn chức năng thận. Tuy nhiên, theo thống kê y khoa, có tới 76% bệnh nhân diễn tiến sang suy thận mạn tính, thậm chí tử vong do biến chứng nặng trên tim, phổi và các cơ quan nội tạng khác.
Cơ chế bệnh sinh của suy thận cấp
Bình thường, thận nhận khoảng 20–25% cung lượng tim để lọc máu. Khi lưu lượng máu đến thận giảm, hoặc các đơn vị lọc (nephron) bị tổn thương, hoặc đường thoát nước tiểu bị tắc, chức năng thận sẽ giảm nhanh chóng.
Sự suy giảm này làm:
Tích tụ chất độc (ure, creatinin, acid uric) trong máu.
Rối loạn điện giải (tăng kali, giảm natri, tăng phospho, giảm calci).
Toan máu do giảm khả năng thải ion H+ và tái hấp thu bicarbonat.
Ứ dịch gây phù, tăng huyết áp, phù phổi cấp.
Nếu tình trạng kéo dài, các tế bào ống thận bị hoại tử và quá trình phục hồi trở nên khó khăn hơn.
Dấu hiệu nhận biết suy thận cấp
Triệu chứng của suy thận cấp thường phát triển nhanh và trải qua 4 giai đoạn điển hình:
Giai đoạn khởi phát (0–24 giờ):
Mệt mỏi, uể oải.
Buồn nôn, nôn.
Khó thở, tức ngực.
Nước tiểu ít dần hoặc không có.

Có thể xuất hiện triệu chứng từ nguyên nhân gốc như sốt, đau bụng, tiêu chảy, ngộ độc thực phẩm hoặc hóa chất.
Giai đoạn thiểu niệu – vô niệu:
Nước tiểu <500ml/ngày (thiểu niệu) hoặc <100ml/ngày (vô niệu).
Phù chân, phù mí mắt, có thể phù toàn thân.
Nước tiểu sẫm màu, có thể có máu hoặc mủ.
Khó thở, phù phổi cấp, suy tim ứ huyết.
Xét nghiệm: creatinin, ure máu tăng cao; kali máu >5,5 mmol/L; pH máu giảm (toan chuyển hóa).
Nguy cơ tử vong cao nếu không xử trí kịp thời.
Giai đoạn đái trở lại:
Nước tiểu tăng dần từ 200–300ml/ngày lên 4–5 lít/ngày.
Cơ thể dễ bị mất nước, mất điện giải (natri, kali).
Ure và creatinin máu vẫn còn cao, cần tiếp tục theo dõi sát.
Giai đoạn hồi phục:
Chức năng thận cải thiện, xét nghiệm dần trở về bình thường.
Thời gian hồi phục từ 2–6 tuần, trung bình 4 tuần.
Nguyên nhân gây suy thận cấp
- Nguyên nhân trước thận (Prerenal):
Là nguyên nhân phổ biến nhất, do giảm tưới máu đến thận:
Giảm cung lượng tim: suy tim, nhồi máu cơ tim, bệnh van tim, chèn ép tim cấp.
Mất máu/mất dịch: chấn thương, phẫu thuật, sốc mất máu, tiêu chảy, nôn ói, bỏng nặng.
Sốc nhiễm khuẩn, viêm tụy cấp, xơ gan mất bù.
Dùng thuốc lợi tiểu quá mức hoặc sau khi giải phóng tắc nghẽn đường tiểu.
- Nguyên nhân tại thận (Intrinsic):
Liên quan đến tổn thương cấu trúc thận:
Tổn thương mạch máu: tắc động mạch thận, huyết khối tĩnh mạch thận.
Viêm cầu thận cấp, hội chứng thận hư.
Viêm mô kẽ thận do thuốc (kháng sinh, NSAIDs, thuốc chống co giật) hoặc nhiễm khuẩn.
Hoại tử ống thận cấp (ATN) do thiếu máu cục bộ, sốc, nhiễm trùng huyết, nhiễm độc.
- Nguyên nhân sau thận (Postrenal):
Do tắc nghẽn đường dẫn nước tiểu:
Sỏi thận, sỏi niệu quản.
Phì đại tuyến tiền liệt, ung thư tuyến tiền liệt.
Hẹp niệu đạo, u bàng quang, dính niệu quản.
Hoại tử nhú thận, xơ hóa sau phúc mạc.
Biến chứng nguy hiểm của suy thận cấp
Nếu không điều trị kịp thời, bệnh có thể gây ra:
Tăng kali máu: dẫn tới loạn nhịp, rung thất, ngừng tim.
Phù phổi cấp: khó thở dữ dội, nguy cơ tử vong cao.
Nhiễm toan chuyển hóa: rối loạn nhịp tim, tụt huyết áp, hôn mê.
Phù não: đau đầu, rối loạn ý thức, co giật.
Nhiễm trùng huyết: do suy giảm miễn dịch.
Tiến triển thành suy thận mạn: buộc phải lọc máu lâu dài hoặc ghép thận.
Đối tượng có nguy cơ cao
Người trên 60 tuổi.
Người mắc bệnh mạn tính: tiểu đường, tăng huyết áp, suy tim, xơ gan, bệnh thận mạn.
Người có tiền sử bệnh mạch vành, nhồi máu cơ tim.
Người từng dùng thuốc độc thận hoặc tiếp xúc hóa chất độc hại.
Bệnh nhân sau chấn thương, phẫu thuật lớn, bỏng nặng.
Chẩn đoán suy thận cấp
Chẩn đoán lâm sàng:
Bác sĩ dựa vào bệnh sử, các triệu chứng tiểu ít/bí tiểu, phù, khó thở, tiền sử bệnh tim mạch, nhiễm trùng hoặc mất nước.
Chẩn đoán cận lâm sàng:
Xét nghiệm nước tiểu: tìm protein, hồng cầu, tế bào trụ, tinh thể.
Xét nghiệm máu: đo creatinin, ure, acid uric, điện giải, pH máu.
Siêu âm bụng: đánh giá kích thước, cấu trúc thận và phát hiện tắc nghẽn.
X-quang hệ niệu: phát hiện sỏi, u hoặc dị dạng gây bế tắc.
Phòng ngừa suy thận cấp
Uống đủ nước (1,5–2 lít/ngày) trừ khi bác sĩ hạn chế dịch.
Điều trị và kiểm soát tốt bệnh mạn tính.
Không tự ý dùng thuốc giảm đau, kháng sinh kéo dài mà không có chỉ định.
Xét nghiệm chức năng thận trước khi chụp X-quang có thuốc cản quang.
Bù dịch hợp lý trong và sau phẫu thuật.
Điều trị sớm bệnh lý đường tiết niệu.
Điều trị suy thận cấp
Nguyên tắc điều trị gồm: xử lý nguyên nhân, duy trì cân bằng dịch – điện giải, phòng và điều trị biến chứng.
Điều trị nguyên nhân trước thận:
Bù dịch, truyền máu nếu mất máu.
Điều trị suy tim, nhồi máu cơ tim, sốc nhiễm khuẩn.
Điều trị nguyên nhân tại thận:
Ngừng thuốc độc thận.
Điều trị viêm cầu thận, viêm mô kẽ.
Sử dụng thuốc điều chỉnh huyết áp, lợi tiểu khi cần.
Điều trị nguyên nhân sau thận:
Can thiệp hoặc phẫu thuật loại bỏ tắc nghẽn (sỏi, u, phì đại tuyến tiền liệt).
Lọc máu:
Chạy thận nhân tạo: lọc máu ngoài cơ thể, dùng trong tình huống khẩn cấp.
Lọc màng bụng: sử dụng màng bụng làm bộ lọc sinh học.
Chế độ ăn uống và chăm sóc tại nhà cho người suy thận cấp
Ăn nhạt, hạn chế muối để giảm gánh nặng cho thận và ngừa phù.
Hạn chế thực phẩm giàu kali (chuối, cam, khoai tây, cà chua) nếu kali máu cao.
Giảm lượng protein nếu ure máu tăng, nhưng vẫn đảm bảo dinh dưỡng từ nguồn protein chất lượng (thịt nạc, cá, trứng).
Tránh đồ uống có cồn và chất kích thích.
Theo dõi cân nặng, huyết áp, lượng nước tiểu hằng ngày.
Suy thận cấp là bệnh lý nguy hiểm nhưng hoàn toàn có thể điều trị và phục hồi nếu được phát hiện sớm. Việc nhận biết sớm triệu chứng, hiểu rõ nguyên nhân và thực hiện phòng ngừa chủ động là chìa khóa để bảo vệ sức khỏe thận. Nếu có dấu hiệu bất thường về tiểu tiện hoặc mệt mỏi kéo dài, hãy thăm khám ngay để được tư vấn và điều trị kịp thời.
Nguồn: Tổng hợp
Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Độc giả nên tham khảo ý kiến bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn cụ thể và chính xác nhất.