Tổng quan về sỏi tiết niệu
Theo thống kê, tỷ lệ người mắc sỏi tiết niệu tại Việt Nam dao động từ 2 – 12%, cho thấy mức độ phổ biến đáng báo động. Việc hiểu rõ nguyên nhân, triệu chứng và phương pháp điều trị sỏi tiết niệu là rất quan trọng để bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình.
Sỏi tiết niệu hay sỏi niệu hình thành từ sự kết tinh của các tinh thể vô cơ trong nước tiểu. Chúng thường bắt đầu hình thành tại thận và di chuyển theo đường tiết niệu, gây tắc nghẽn hoặc tổn thương niêm mạc, do đó nhiều người gọi là sỏi thận.
Phân loại sỏi tiết niệu phổ biến

- Sỏi Calcium: chiếm khoảng 85% các trường hợp, hình thành do nồng độ canxi trong nước tiểu tăng cao.
- Sỏi Phosphat: chiếm 5 – 15%, thường có hình san hô và liên quan đến nhiễm khuẩn đường tiết niệu hoặc vi khuẩn Proteus.
- Sỏi Oxalat: phổ biến ở những nước khí hậu nhiệt đới gió mùa, thường kết hợp với Calcium tạo thành sỏi Oxalat Calcium.
- Ngoài ra còn có các loại sỏi khác như Acid Uric, Cystin,…
Triệu chứng sỏi tiết niệu
Triệu chứng cơ năng
- Đau quặn thận: đau lưng, bụng hoặc vùng hông dữ dội, đôi khi được so sánh với cơn đau khi sinh.
- Tiểu ra máu: do sỏi di chuyển gây tổn thương niêm mạc niệu.
- Tiểu đục, tiểu có mùi hôi: thường gặp khi có nhiễm trùng niệu.
- Thiểu niệu hoặc vô niệu: xảy ra khi sỏi tắc nghẽn thận hai bên.
- Tiểu đau hoặc tiểu ra sỏi.
- Triệu chứng toàn thân: sốt, buồn nôn, nôn, phù toàn thân.
Triệu chứng thực thể
- Khám bụng thấy chướng nhẹ, ấn đau vùng hông lưng bên thận có sỏi.
- Nghiệm pháp rung thận hoặc chạm thận (+) khi thận ứ nước hoặc ứ mủ.
- Sỏi im lặng: sỏi lâu ngày tắc đài bể thận mà không đau, nguy cơ gây tổn thương chức năng thận vĩnh viễn.
Nguyên nhân gây sỏi tiết niệu
- Uống ít nước: dẫn đến nồng độ chất khoáng trong nước tiểu cao, dễ hình thành sỏi.
- Chế độ ăn uống: ăn nhiều oxalate, protein động vật, muối.
- Yếu tố di truyền: gia đình có người mắc sỏi tiết niệu tăng nguy cơ mắc bệnh.
- Bệnh lý liên quan: nhiễm trùng đường tiết niệu, bệnh gút, rối loạn chuyển hóa.
- Sử dụng thuốc: lợi tiểu, kháng axit chứa canxi, thuốc chống co giật.
Đối tượng nguy cơ cao
- Người có bất thường bẩm sinh đường tiết niệu.
- Người từng can thiệp đường tiết niệu hoặc viêm đường tiết niệu nhiều lần.
- Người uống ít nước, nằm lâu hoặc lao động trong môi trường nóng.
- Người có rối loạn chuyển hóa hoặc thói quen nhịn tiểu thường xuyên.
Chẩn đoán sỏi tiết niệu
- Lâm sàng: cơn đau quặn thận, tiểu bất thường.
- Cận lâm sàng:
- Xét nghiệm máu và sinh hóa máu.
- Xét nghiệm nước tiểu (phát hiện máu, đạm, vi trùng, tinh thể sỏi).
- Siêu âm: đơn giản, nhạy cao, đánh giá sỏi và độ ứ nước.
- X-quang KUB: phát hiện sỏi cản quang.
- CT-Scan bụng: chẩn đoán chính xác gần 100%.
- Soi bàng quang: phát hiện sỏi bàng quang, niệu đạo.
Phòng ngừa sỏi tiết niệu
- Uống đủ 2 – 3 lít nước/ngày.
- Chế độ ăn lành mạnh, hạn chế oxalate, muối, protein động vật; tăng rau quả, chất xơ.
- Duy trì cân nặng hợp lý và tập thể dục đều đặn.
- Tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng thuốc có thể gây sỏi.
Điều trị sỏi tiết niệu
- Nội khoa: dành cho sỏi < 5mm, chưa biến chứng. Thuốc giảm đau, thuốc giãn cơ niệu quản hoặc làm mòn sỏi.
- Ngoại khoa: dành cho sỏi > 9mm hoặc biến chứng nặng, bao gồm:
- Tán sỏi ngoài cơ thể (ESWL)
- Phẫu thuật nội soi tán sỏi qua da (PCNL)
- Nội soi tán sỏi ngược dòng
- Phác đồ điều trị phụ thuộc vào kích thước, vị trí sỏi, tình trạng sức khỏe và mức độ nghiêm trọng của bệnh.
Kết luận
Sỏi tiết niệu là bệnh lý phổ biến, hoàn toàn có thể phòng ngừa và điều trị hiệu quả nếu phát hiện sớm. Hiểu rõ nguyên nhân, triệu chứng, phương pháp phòng ngừa và điều trị sỏi thận sẽ giúp bạn bảo vệ sức khỏe hệ tiết niệu. Hãy lắng nghe cơ thể và đến gặp bác sĩ khi có dấu hiệu nghi ngờ sỏi tiết niệu. Chăm sóc chủ động sẽ giúp bạn sống khỏe mạnh và hạnh phúc.
Nguồn: Tổng hợp
Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Độc giả nên tham khảo ý kiến bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn cụ thể và chính xác nhất.