Tuy nhiên, ở một số trường hợp, cơ chế này bị rối loạn, khiến bàng quang dù chứa đầy nhưng người bệnh không thể đi tiểu được hoặc đi tiểu không hết, gây cảm giác căng tức, khó chịu. Tình trạng này được gọi là bí tiểu. Đây không chỉ là triệu chứng gây bất tiện trong sinh hoạt mà còn có thể là dấu hiệu cảnh báo những bệnh lý tiềm ẩn nguy hiểm, thậm chí đe dọa tính mạng nếu không được can thiệp kịp thời.
Tổng quan về bí tiểu
Ở trạng thái bình thường, một người trưởng thành có thể đi tiểu 4–8 lần mỗi ngày. Khi lượng nước tiểu trong bàng quang đạt khoảng 300 – 400ml, các thụ thể căng giãn trong thành bàng quang sẽ phát tín hiệu báo hiệu “cần đi tiểu” tới não bộ. Não bộ lúc này chỉ đạo cơ vòng giãn ra, đồng thời kích thích các cơ trơn của bàng quang co bóp để tống nước tiểu ra ngoài.
Khi mắc bí tiểu, cơ chế phối hợp này bị trục trặc. Có thể do bàng quang co bóp không đủ mạnh, cơ vòng không mở, hoặc đường dẫn nước tiểu bị chặn. Hậu quả là nước tiểu bị ứ lại trong bàng quang, gây cảm giác buồn tiểu thường xuyên nhưng không thể tiểu được.
Bí tiểu xảy ra ở cả nam và nữ, nhưng tỷ lệ nam giới mắc cao hơn nhiều, đặc biệt ở nhóm tuổi 40 – 80. Lý do là vì nam giới thường gặp các vấn đề liên quan đến tuyến tiền liệt – một bộ phận nằm ngay dưới bàng quang, bao quanh niệu đạo, rất dễ gây tắc nghẽn dòng tiểu khi bị phì đại hoặc viêm.

Phân loại bí tiểu
Bí tiểu được phân thành hai dạng chính, dựa theo diễn biến và mức độ cấp bách:
- Bí tiểu cấp tính
- Xuất hiện đột ngột, bệnh nhân cảm giác buồn tiểu dữ dội, bụng dưới căng tức nhưng hoàn toàn không tiểu được.
- Bàng quang lúc này phồng to, gây đau nhức dữ dội. Nếu không cấp cứu kịp thời, áp lực quá cao có thể gây trào ngược nước tiểu lên thận hoặc thậm chí vỡ bàng quang – tình trạng nguy hiểm đến tính mạng.
- Bí tiểu mạn tính
- Diễn tiến từ từ, kéo dài nhiều tuần, nhiều tháng. Người bệnh vẫn đi tiểu được nhưng mỗi lần tiểu chỉ ra một phần, phần còn lại vẫn ứ đọng trong bàng quang.
- Thường không gây đau dữ dội như bí tiểu cấp tính, nhưng lâu dần dễ dẫn đến nhiễm trùng tiểu tái phát, hình thành sỏi bàng quang hoặc làm tổn thương chức năng thận.
Triệu chứng nhận biết bí tiểu
Các dấu hiệu bí tiểu ở dạng cấp tính và mạn tính có thể khác nhau về mức độ nhưng thường bao gồm:
- Đau tức bụng dưới: Vùng ngay trên xương mu căng cứng, sờ thấy bàng quang phồng.
- Buồn tiểu nhưng không tiểu được: Người bệnh luôn trong trạng thái bức bối, khó chịu.
- Dòng nước tiểu yếu và ngắt quãng: Ngay cả khi tiểu được, dòng tiểu cũng rất yếu, vừa chảy được một chút đã dừng lại.
- Tiểu són hoặc rò rỉ: Nước tiểu rỉ ra ngoài không kiểm soát, đặc biệt khi vận động mạnh.
- Tiểu gấp: Cảm giác muốn đi tiểu đột ngột, không thể nhịn được, nhưng khi vào nhà vệ sinh lại không tiểu được nhiều.
Ở bí tiểu mạn tính, người bệnh đôi khi không nhận ra sự bất thường cho đến khi xuất hiện biến chứng như nhiễm trùng hoặc sỏi bàng quang.
Nguyên nhân gây bí tiểu
Có nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng bí tiểu, bao gồm:
- Rối loạn hoạt động của bàng quang
Bàng quang co bóp yếu có thể do mất liên hệ với hệ thần kinh điều khiển (ví dụ: chấn thương tủy sống, bệnh thần kinh mạn tính) hoặc do thành bàng quang bị xơ hóa, mất tính đàn hồi sau viêm mạn tính. - Cơ vòng không giãn nở
Cơ vòng niệu đạo có thể bị xơ chai bẩm sinh hoặc do viêm kéo dài, hoặc bị chèn ép bởi u tuyến tiền liệt, sỏi, khối u vùng chậu. - Tắc nghẽn đường tiểu
Hẹp niệu đạo, sỏi niệu đạo hoặc bàng quang, u bàng quang, u xơ tử cung ở nữ giới… đều có thể chặn dòng tiểu. - Nguyên nhân viêm nhiễm
Nam giới: viêm tuyến tiền liệt, phì đại tuyến tiền liệt, viêm bàng quang, viêm niệu đạo.
Nữ giới: viêm âm đạo, viêm âm hộ, u xơ tử cung, ung thư cổ tử cung.
- Tác dụng phụ của thuốc
Một số loại thuốc như thuốc kháng histamin, thuốc giãn cơ, thuốc chống trầm cảm, thuốc giảm đau nhóm opioid… có thể ức chế phản xạ tiểu tiện. - Nguyên nhân khác
Đột quỵ, tiểu đường, chấn thương sọ não, phụ nữ sau sinh, các phẫu thuật vùng chậu cũng có thể gây bí tiểu.
Đối tượng dễ mắc bí tiểu
- Nam giới lớn tuổi, đặc biệt có phì đại tuyến tiền liệt.
- Người có sỏi đường tiết niệu.
- Nữ giới bị sa bàng quang hoặc sa trực tràng.
- Người mắc tiểu đường hoặc từng chấn thương tủy sống.
- Người có tiền sử nhiễm trùng đường tiểu tái phát nhiều lần.
Biến chứng nguy hiểm của bí tiểu
Nếu bí tiểu không được xử trí kịp thời, người bệnh có thể đối mặt với nhiều biến chứng:
- Nhiễm trùng đường tiết niệu: do vi khuẩn sinh sôi trong nước tiểu ứ đọng.
- Sỏi bàng quang: hình thành từ khoáng chất lắng đọng lâu ngày.
- Suy thận: áp lực nước tiểu ứ đọng làm hỏng chức năng lọc của thận.
- Vỡ bàng quang: biến chứng hiếm nhưng cực kỳ nguy hiểm, thường xảy ra ở bí tiểu cấp tính nặng.
Chẩn đoán bí tiểu
Bác sĩ thường kết hợp thăm khám lâm sàng và cận lâm sàng:
- Khai thác bệnh sử, triệu chứng.
- Khám bụng, kiểm tra khối phồng vùng trên xương mu.
- Xét nghiệm nước tiểu, máu để tìm dấu hiệu nhiễm trùng.
- Đo lượng nước tiểu tồn dư sau khi đi tiểu (PVR).
- Siêu âm ổ bụng, chụp CT, soi bàng quang để tìm nguyên nhân.
- Xét nghiệm niệu động học hoặc điện cơ đồ khi nghi ngờ rối loạn thần kinh.
Cách phòng ngừa bí tiểu
- Uống đủ nước mỗi ngày, tránh nhịn tiểu quá lâu.
- Tập thể dục thường xuyên, tránh ngồi lâu một chỗ.
- Điều trị dứt điểm các bệnh lý đường tiết niệu và sinh dục.
- Kiểm soát tốt bệnh mạn tính như tiểu đường, tăng huyết áp.
- Khám sức khỏe định kỳ, đặc biệt ở nhóm nguy cơ cao.
Điều trị bí tiểu
Tùy nguyên nhân, bác sĩ có thể chỉ định:
- Thông tiểu để giải phóng nước tiểu nhanh chóng.
- Nong niệu đạo khi có hẹp.
- Nội soi bàng quang để loại bỏ sỏi, dị vật.
- Thuốc điều trị: thuốc giãn cơ, kháng viêm, thuốc điều trị tuyến tiền liệt…
- Tập phục hồi chức năng bàng quang qua bài tập cơ sàn chậu.
- Phẫu thuật khi các biện pháp khác không hiệu quả.
Bí tiểu là tình trạng không nên chủ quan, bởi dù cấp tính hay mạn tính đều tiềm ẩn biến chứng nguy hiểm. Nhận biết sớm, chẩn đoán chính xác và điều trị kịp thời là chìa khóa để ngăn ngừa hậu quả lâu dài. Nếu gặp triệu chứng nghi ngờ bí tiểu, hãy đến cơ sở y tế ngay để được thăm khám và xử trí đúng cách.
Nguồn: Tổng hợp
Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Độc giả nên tham khảo ý kiến bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn cụ thể và chính xác nhất.