Menu

  • Trang chính
  • Sản phẩm
  • Hướng dẫn mua hàng
  • Câu hỏi thường gặp
  • Tra cứu bệnh
>Bệnh chuyên khoa>Bệnh thần kinh>Loạn trương lực cơ là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và phương pháp phòng ngừa

Loạn trương lực cơ là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và phương pháp phòng ngừa

Bệnh thần kinh28 tháng 8, 2025

Loạn trương lực cơ là một rối loạn vận động thần kinh đặc trưng bởi tình trạng co thắt cơ không tự chủ, gây ra các cử động lặp đi lặp lại hoặc tư thế bất thường. Bệnh có thể ảnh hưởng đến một cơ, một nhóm cơ hoặc toàn bộ cơ thể, mức độ từ nhẹ đến nặng.

Loạn trương lực cơ là gì?

Tình trạng này không chỉ gây khó khăn trong sinh hoạt hàng ngày mà còn gây đau nhức, run, co cứng cơ, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống. Theo thống kê, khoảng 1% dân số mắc loạn trương lực cơ, trong đó nữ giới thường gặp nhiều hơn nam giới, có thể khởi phát ở mọi lứa tuổi.

Triệu chứng loạn trương lực cơ

Các triệu chứng có thể khởi phát từ nhẹ đến nặng, tiến triển dần theo thời gian. Ban đầu, bệnh thường xuất hiện ở một bộ phận rồi lan rộng sang các vùng khác.

Các dấu hiệu thường gặp:
  • Chuột rút, co thắt cơ lặp lại.
  • Giật không tự chủ ở vùng cổ.
  • Nháy mắt liên tục, khó kiểm soát.
  • Khó nói, giọng nói bị bóp nghẹt.
  • Các triệu chứng nặng hơn khi căng thẳng hoặc mệt mỏi.

👉 Ở trẻ em, bệnh thường bắt đầu từ tay hoặc chân, sau đó lan ra toàn thân. Ở người trưởng thành, loạn trương lực cơ thường xuất hiện ở phần trên cơ thể và tiến triển chậm hơn.

Nguyên nhân loạn trương lực cơ

Hiện nay, nguyên nhân chính xác vẫn chưa được xác định. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu cho thấy tình trạng này liên quan đến rối loạn dẫn truyền thần kinh trong não.

Một số yếu tố có thể gây bệnh

  • Di truyền (loạn trương lực cơ nguyên phát).
  • Bệnh lý thần kinh: Parkinson, Huntington, Wilson.
  • Chấn thương sọ não, đột quỵ, u não.
  • Thiếu oxy, ngộ độc khí CO hoặc kim loại nặng.
  • Phản ứng phụ của thuốc (đặc biệt thuốc an thần kinh).
  • Nhiễm trùng như viêm não, lao màng não.

Yếu tố nguy cơ

Nguy cơ mắc loạn trương lực cơ tăng cao ở những người:

  • Có tiền sử gia đình mắc bệnh.
  • Bị tổn thương não hoặc hệ thần kinh.
  • Đã từng đột quỵ.
  • Dùng thuốc hướng thần kéo dài.
  • Nhiễm trùng hoặc ngộ độc chì, thủy ngân.
  • Nghề nghiệp đòi hỏi vận động tay tinh vi (nhạc sĩ, nghệ sĩ, kỹ sư).
Chẩn đoán loạn trương lực cơ

Bác sĩ sẽ dựa trên:

  • Khám lâm sàng và hỏi tiền sử bệnh.
  • Đánh giá triệu chứng: tuổi khởi phát, vùng cơ bị ảnh hưởng, mức độ tiến triển.
  • Xét nghiệm bổ sung: MRI, điện não, điện cơ, xét nghiệm máu hoặc gen.
Cách phòng ngừa loạn trương lực cơ

Hiện chưa có phương pháp phòng ngừa tuyệt đối. Tuy nhiên, bạn có thể giảm nguy cơ mắc bệnh bằng cách:

  • Khám sức khỏe định kỳ và xét nghiệm tầm soát trước khi mang thai.
  • Vận động thể dục thường xuyên để tăng sức đề kháng.
  • Bảo vệ đầu, tránh chấn thương sọ não.
  • Tránh tiếp xúc với kim loại nặng, khí độc hại.
Phương pháp điều trị loạn trương lực cơ

Mặc dù chưa có cách chữa khỏi hoàn toàn, nhưng nhiều phương pháp có thể giúp kiểm soát triệu chứng:

Điều trị bằng thuốc

  • Tiêm Botulinum toxin (Botox): giảm co cứng cơ.
  • Thuốc dopaminergic: cân bằng dopamine trong não.
  • Thuốc kháng cholinergic: hạn chế co thắt cơ.
  • Thuốc giãn cơ: như Diazepam, giúp giảm căng cơ.

Vật lý trị liệu và liệu pháp hỗ trợ

  • Các bài tập giúp kiểm soát tư thế, giảm triệu chứng.
  • Liệu pháp ngôn ngữ cho người khó nói.
  • Đáp ứng sinh học (biofeedback).

Phẫu thuật & kích thích não sâu

  • Cắt chọn lọc dây thần kinh ngoại biên đối với loạn trương lực cổ.
  • Kích thích não sâu (DBS): cấy điện cực vào hạch nền giúp kiểm soát cử động bất thường.

Loạn trương lực cơ là một rối loạn vận động thần kinh mạn tính, gây co cứng cơ không kiểm soát, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh hoạt và lao động. Bệnh có thể do di truyền, tổn thương não, đột quỵ hoặc tác dụng phụ của thuốc.

Hiện chưa có phương pháp điều trị dứt điểm, nhưng thuốc, vật lý trị liệu, phẫu thuật và kích thích não sâu có thể cải thiện triệu chứng, nâng cao chất lượng cuộc sống. Việc khám sức khỏe định kỳ và phát hiện sớm đóng vai trò rất quan trọng trong việc kiểm soát bệnh.

Nguồn: Tổng hợp
Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Độc giả nên tham khảo ý kiến bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn cụ thể và chính xác nhất.

FacebookZalo