Hội chứng Tourette là gì?
Hội chứng Tourette (còn gọi là hội chứng Gilles de la Tourette) là một bệnh lý thần kinh đặc trưng bởi:
- Tic vận động: các cử động đột ngột, lặp lại và không kiểm soát (nháy mắt, nhún vai, gật đầu, nhăn mặt…).
- Tic âm thanh: phát ra âm thanh vô thức như khịt mũi, hắng giọng, la hét, thậm chí là thốt ra từ ngữ bất thường.
Các tic thường bắt đầu ở lứa tuổi 5 – 10, có xu hướng nặng hơn vào tuổi thiếu niên và có thể giảm dần khi trưởng thành. Hội chứng này không làm giảm trí tuệ hay tuổi thọ, nhưng lại gây nhiều khó khăn về tâm lý và xã hội.
Triệu chứng của hội chứng Tourette

Người mắc hội chứng Tourette có thể có một hoặc nhiều loại tic. Đặc điểm nhận biết bao gồm:
- Tic vận động và tic âm thanh kéo dài trên 1 năm.
- Các triệu chứng xuất hiện nhiều lần trong ngày, theo từng đợt.
- Khởi phát trước 18 tuổi.
- Không liên quan đến việc sử dụng chất kích thích hoặc các bệnh lý khác.
👉 Một số tic phổ biến:
- Nháy mắt, nhún vai, lắc đầu.
- Gõ tay, giậm chân, nhăn mặt.
- Hắng giọng, khịt mũi, huýt sáo.
- Trường hợp nặng: hét to, lặp lại từ ngữ hoặc chửi thề không kiểm soát.
Nguyên nhân gây hội chứng Tourette
Đến nay, nguyên nhân chính xác của hội chứng Tourette vẫn chưa được xác định. Tuy nhiên, các nhà khoa học cho rằng bệnh có liên quan đến:
- Di truyền: bệnh thường xuất hiện trong cùng một gia đình, liên quan đến bất thường gen.
- Hóa chất thần kinh: rối loạn dẫn truyền dopamine, serotonin và một số chất khác trong não.
- Bất thường cấu trúc não: một số nghiên cứu ghi nhận sự khác biệt trong hoạt động của các vùng não điều khiển vận động.
Đối tượng nguy cơ
Những yếu tố làm tăng nguy cơ mắc hội chứng Tourette gồm:
- Tiền sử gia đình: có cha mẹ hoặc anh chị em mắc bệnh.
- Giới tính: nam giới có nguy cơ mắc cao hơn nữ giới từ 3 – 4 lần.
- Tuổi khởi phát: bệnh thường bắt đầu ở trẻ nhỏ, độ tuổi 5 – 10.
Chẩn đoán hội chứng Tourette
Bác sĩ sẽ chẩn đoán dựa trên:
- Khám lâm sàng: quan sát tic vận động và tic âm thanh.
- Tiền sử bệnh: thời gian, tần suất, mức độ tic.
- Xét nghiệm cận lâm sàng: trong một số trường hợp có thể chụp MRI, EEG để loại trừ các bệnh lý thần kinh khác.
Điều trị hội chứng Tourette
Hiện nay, hội chứng Tourette chưa có phương pháp chữa khỏi hoàn toàn, nhưng có thể kiểm soát triệu chứng bằng nhiều biện pháp:
Can thiệp giáo dục và tâm lý
- Giải thích cho gia đình, thầy cô, bạn bè để hiểu và thông cảm với người bệnh.
- Tư vấn tâm lý, hỗ trợ hành vi nhằm giảm stress và hạn chế tình trạng tic.
Liệu pháp hành vi
- Kỹ thuật thay thế tic (Habit Reversal Training).
- Liệu pháp nhận thức – hành vi giúp người bệnh kiểm soát lo âu và căng thẳng.
- Thuốc điều trị
- Thuốc an thần kinh (haloperidol, risperidone) giúp giảm tic.
- Thuốc điều chỉnh dopamine, thuốc an thần nhẹ hoặc thuốc chống co giật.
- Điều trị kết hợp nếu có rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) hoặc rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD).
Thay đổi lối sống
- Giảm stress, ngủ đủ giấc.
- Hạn chế caffein và các chất kích thích.
- Tập thể dục thường xuyên để cải thiện sức khỏe tinh thần.
Phòng ngừa hội chứng Tourette
Không có cách phòng ngừa tuyệt đối, nhưng có thể hạn chế nguy cơ bằng:
- Tư vấn di truyền nếu gia đình có người mắc bệnh.
- Thông báo cho bác sĩ về tình trạng sức khỏe và thuốc đang dùng.
- Nhờ đến sự hỗ trợ của bác sĩ tâm thần, tâm lý và các tổ chức xã hội.
Hội chứng Tourette là một rối loạn thần kinh phức tạp, thường khởi phát từ khi còn nhỏ và kéo dài trong nhiều năm. Dù không nguy hiểm đến tính mạng, bệnh có thể ảnh hưởng đáng kể đến sinh hoạt, học tập và tâm lý. Việc phát hiện sớm, chẩn đoán chính xác và điều trị kịp thời sẽ giúp người bệnh kiểm soát triệu chứng và hòa nhập xã hội tốt hơn.
👉 Nếu bạn hoặc người thân xuất hiện các biểu hiện nghi ngờ Tourette, hãy đến cơ sở y tế chuyên khoa thần kinh để được thăm khám và tư vấn điều trị.
Nguồn: Tổng hợp
Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Độc giả nên tham khảo ý kiến bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn cụ thể và chính xác nhất.