Tổng quan chung về bệnh bại não

Bại não là gì?
Bại não là thuật ngữ dùng để chỉ nhóm các tình trạng bệnh lý do tổn thương não bộ không tiến triển theo thời gian gây ra. Tình trạng này thường xuất hiện từ trước sinh, trong khi sinh hoặc trong giai đoạn từ lúc sinh đến dưới 5 tuổi. Bại não gây ra nhiều di chứng nghiêm trọng về vận động, trí tuệ, giác quan và hành vi, ảnh hưởng lớn không chỉ đến trẻ và gia đình mà còn tác động đến phát triển kinh tế - xã hội.
Do não bộ bị tổn thương ở một hoặc nhiều vùng, người bệnh thường mất khả năng vận động bình thường. Ngoài ra, trẻ bị bại não còn thường gặp các vấn đề như:
- Chậm phát triển trí tuệ
- Rối loạn khả năng học tập
- Động kinh
- Thay đổi hành vi
- Các vấn đề về thị giác, thính giác và ngôn ngữ
Tỷ lệ mắc bệnh bại não khoảng 2/1000 trẻ sơ sinh, trong đó trẻ trai có nguy cơ mắc cao hơn trẻ gái với tỷ lệ 1.35/1.
Triệu chứng của bệnh bại não
Triệu chứng bệnh bại não rất đa dạng và thay đổi tùy theo mức độ tổn thương não và giai đoạn phát triển của trẻ. Một số biểu hiện phổ biến bao gồm:
- Trương lực cơ tăng cứng, gây cứng đờ tay chân, khó khăn trong cử động và sinh hoạt hàng ngày
- Trương lực cơ giảm mềm, cơ nhão, trẻ thường có tư thế đầu rũ xuống
- Khó phối hợp vận động, mất thăng bằng
- Chân tay run rẩy, chuyển động bất thường như múa
- Chậm phát triển các kỹ năng vận động như lẫy, bò, ngồi, đi lại
- Khó khăn khi nuốt, chảy dãi nhiều, khó bú mẹ hoặc ăn uống
- Chậm nói và giao tiếp kém
- Giảm khả năng tiếp thu trong học tập
- Co giật hoặc động kinh
Nguyên nhân gây bệnh bại não
Hiểu rõ nguyên nhân giúp phát hiện sớm và phòng ngừa hiệu quả bệnh bại não. Các tổn thương não bộ có thể xảy ra trước sinh, trong khi sinh hoặc sau sinh, cụ thể:
- Trước sinh:
- Trẻ sinh non, nhẹ cân dưới 2.500 gram hoặc sinh dưới 36 tuần tuổi
- Mẹ bị nhiễm trùng thai kỳ, mắc bệnh động kinh, cường giáp, tiền sản giật
- Mẹ sử dụng thuốc không đúng, chấn thương hoặc đa thai
- Chảy máu trong tam cá nguyệt thứ 3
- Trong lúc sinh:
- Quá trình chuyển dạ khó khăn, kéo dài
- Vỡ ối sớm, sang chấn khi sinh
- Thiếu oxy não hoặc rối loạn nhịp tim thai
- Sau khi sinh:
- Thiếu oxy não
- Viêm màng não, viêm não
- Rối loạn đông máu
- Chấn thương đầu hoặc bilirubin máu cao
Đối tượng có nguy cơ cao bị bại não
- Trẻ có bất thường về cấu trúc hệ thần kinh
- Mẹ mắc các bệnh như tiểu đường thai kỳ, tiền sản giật, bệnh tuyến giáp
- Yếu tố di truyền trong gia đình
- Tiếp xúc với thuốc hoặc hóa chất độc hại trong thai kỳ
Chẩn đoán bệnh bại não
Bác sĩ dựa vào:
- Tiền sử bệnh lý và khám lâm sàng
- Đánh giá tâm thần kinh và vận động
- Các xét nghiệm hình ảnh như MRI, CT scan, siêu âm não
- Điện não đồ đánh giá hoạt động não, đặc biệt khi có dấu hiệu co giật
- Xét nghiệm máu để phát hiện rối loạn đông máu
Khi được chẩn đoán bại não, trẻ có thể được chuyển đến chuyên gia thần kinh để đánh giá chi tiết các vấn đề kèm theo như: giảm thị lực, điếc, chậm nói, thiểu năng trí tuệ và rối loạn vận động. Triệu chứng thường xuất hiện trước 3-4 tuổi nhưng có thể chậm hơn ở một số trường hợp.
Phòng ngừa bệnh bại não
Mặc dù nhiều trường hợp bại não không thể chữa khỏi hoàn toàn, các biện pháp phòng ngừa sớm vẫn rất quan trọng:
- Tiêm phòng đầy đủ trước và trong thai kỳ, đặc biệt vắc-xin rubella
- Chăm sóc sức khỏe mẹ bầu, tránh nhiễm trùng và bệnh lý thai kỳ
- Thăm khám định kỳ, theo dõi thai kỳ tại cơ sở y tế uy tín
- Bảo vệ trẻ khỏi chấn thương đầu bằng thiết bị an toàn như ghế ngồi ô tô, mũ bảo hiểm
- Tránh sử dụng rượu, thuốc lá và chất kích thích trong thai kỳ
Phương pháp điều trị bệnh bại não
Điều trị bại não tập trung vào phục hồi chức năng và hỗ trợ trẻ hòa nhập xã hội, gồm:
- Vật lý trị liệu giúp cải thiện vận động, tăng cường sức cơ, sử dụng thiết bị hỗ trợ như xe lăn, máy trợ thính, kính hỗ trợ thị lực
- Điều trị thuốc như thuốc chống co giật, giãn cơ để giảm biến chứng
- Phẫu thuật nhằm giảm co cứng cơ, chỉnh hình xương, hoặc cắt dây thần kinh để giảm đau
Điều trị bại não thường kéo dài và cần kết hợp nhiều phương pháp tại bệnh viện và tại nhà. Việc phát hiện sớm và can thiệp kịp thời giúp nâng cao chất lượng cuộc sống cho trẻ và gia đình.
Nguồn: Tổng hợp
Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Độc giả nên tham khảo ý kiến bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn cụ thể và chính xác nhất.