Menu

  • Trang chính
  • Sản phẩm
  • Hướng dẫn mua hàng
  • Câu hỏi thường gặp
  • Tra cứu bệnh
>Bệnh chuyên khoa>Bệnh tâm lý - tâm thần>Rối Loạn Tăng Động Giảm Chú ý (ADHD): Tổng quan và Phương pháp điều trị

Rối Loạn Tăng Động Giảm Chú ý (ADHD): Tổng quan và Phương pháp điều trị

Bệnh tâm lý - tâm thần29 tháng 9, 2025

Rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) là một rối loạn thần kinh phát triển phổ biến, đặc trưng bởi sự kết hợp của các vấn đề về khả năng chú ý kém, hiếu động quá mức, và hành vi bốc đồng. Tình trạng này thường được chẩn đoán ở trẻ em nhưng có thể kéo dài đến tuổi trưởng thành, gây ảnh hưởng tiêu c...

ADHD là một trong những rối loạn thần kinh thường gặp nhất ở trẻ em, đòi hỏi sự can thiệp sớm và toàn diện.

Tổng quan và các dạng ADHD

ADHD được phân loại dựa trên nhóm triệu chứng nổi trội ở người mắc:

  • ADHD dạng hiếu động – bốc đồng: Triệu chứng nổi bật là sự hiếu động (luôn đi lại, nói quá nhiều, ngọ nguậy không yên) và bốc đồng (hành xử nguy hiểm, dễ nổi giận, can thiệp vào chuyện người khác).
  • ADHD dạng không chú ý (Giảm chú ý): Triệu chứng nổi bật là khả năng chú ý kém (dễ bị phân tâm, mơ màng, không tuân thủ hướng dẫn, thường xuyên quên đồ).
  • ADHD kết hợp: Người mắc thể hiện đầy đủ các triệu chứng từ cả hai dạng trên.

Triệu chứng điển hình của ADHD

Các triệu chứng ADHD thường được chia thành hai nhóm chính: giảm chú ý và tăng động/bốc đồng.

Giảm khả năng chú ý (Không chú ý)
  • Khả năng tập trung kém: Dễ bị phân tâm, gặp khó khăn khi làm việc nhóm hoặc nhiệm vụ cần tập trung dài.
  • Thiếu sự chăm chú: Gặp khó khăn khi lắng nghe hướng dẫn từ giáo viên, dẫn đến không hiểu rõ lời giảng hoặc yêu cầu bài tập.
  • Mất đồ dùng thường xuyên: Thường quên sách vở, đồ dùng học tập ở lớp.
  • Kết quả học tập không ổn định: Khó khăn trong việc tiếp thu kiến thức, đặc biệt là kỹ năng đọc và viết.
Hiếu động thái quá và bốc đồng
  • Hiếu động (Tăng động):
    • Luôn đi lại, di chuyển, ngọ nguậy không yên khi phải ngồi một chỗ.
    • Nói chuyện quá nhiều, thiếu kiên nhẫn khi phải chờ đợi.
    • Chạy xung quanh hoặc leo trèo trong các tình huống không phù hợp.
  • Bốc đồng:
    • Hành xử nguy hiểm mà không quan tâm đến hậu quả.
    • Hay quậy phá, dễ nổi giận, rất khó kiềm chế cảm xúc.
    • Thỉnh thoảng bật ra câu trả lời trước khi người khác hỏi xong câu hỏi.
    • Can thiệp vào chuyện của người khác.
Các triệu chứng khác
  • Khó khăn trong giao tiếp: Thiếu tự tin trong giao tiếp với bạn bè, thầy cô.
  • Khó bày tỏ cảm xúc: Thường gặp khó khăn khi bày tỏ cảm xúc bằng lời nói hoặc cử chỉ.

Nguyên nhân và đối tượng nguy cơ

Nguyên nhân chính xác gây ra ADHD vẫn chưa rõ ràng, nhưng các nghiên cứu chỉ ra sự liên quan của các yếu tố sinh học và môi trường.

  • Di truyền: ADHD có tính gia đình và là một rối loạn có tính di truyền cao.
  • Vấn đề hệ thần kinh trung ương: Các vấn đề xảy ra tại những thời điểm quan trọng trong quá trình phát triển thần kinh.
  • Môi trường:
    • Sử dụng rượu, thuốc lá hoặc chất gây nghiện khi mang thai.
    • Tiếp xúc với các chất độc (như sơn chì, chất ô nhiễm).
    • Chấn thương não hoặc sinh non, sinh nhẹ cân.

Chẩn đoán và điều trị

Chẩn đoán

Việc chẩn đoán ADHD đòi hỏi sự đánh giá toàn diện từ bác sĩ chuyên khoa Tâm thần hoặc Thần kinh:

  • Hỏi bệnh sử: Thu thập thông tin chi tiết về sức khỏe, học bạ, và tiền sử bệnh tật của cá nhân và gia đình.
  • Quan sát hành vi: Khám bệnh và quan sát hành vi, cách trẻ phản ứng với các tình huống.
  • Thang đánh giá ADHD: Sử dụng các thang đánh giá chuẩn hóa để thu thập thông tin từ cha mẹ, giáo viên.
  • Xét nghiệm loại trừ: Thực hiện xét nghiệm máu và chẩn đoán hình ảnh để loại trừ các nguyên nhân khác (như rối loạn tự kỷ, chậm phát triển trí tuệ, rối loạn học tập đặc trưng) có thể gây ra các triệu chứng tương tự.

Điều trị

Điều trị ADHD hiệu quả nhất là sự kết hợp giữa thuốc, liệu pháp tâm lý, và giáo dục đặc biệt.

1. Điều trị Nội khoa (Dùng thuốc):

  • Thuốc kích thích thần kinh: Các loại thuốc này có thể giúp cải thiện đáng kể các dấu hiệu giảm chú ý và hiếu động. Trẻ chỉ nên dùng thuốc khi có chỉ định và phải được theo dõi sát sao bởi bác sĩ.

2. Liệu pháp tâm lý và hành vi:

  • Liệu pháp hành vi nhận thức (CBT): Giải thích rõ các hành vi cần thiết, chia nhỏ nhiệm vụ, và khuyến khích/khen thưởng khi trẻ có tiến bộ.
  • Huấn luyện kỹ năng xã hội: Hỗ trợ trẻ hòa nhập vào môi trường học tập và xã hội.
  • Hỗ trợ và tư vấn gia đình: Cha mẹ cần dành thời gian quan tâm, thống nhất cách nuôi dạy và xây dựng nếp sống có kỷ luật.
  • Liệu pháp trò chơi và vận động: Giúp trẻ giải tỏa căng thẳng, cải thiện khả năng tập trung. Các hoạt động như yoga, thiền, tập thể dục cũng có tác động tích cực.

3. Các phương pháp hỗ trợ khác:

  • Chế độ ăn đặc biệt: Loại bỏ các thực phẩm có thể gây dị ứng (như đường, sữa, lúa mì) và bổ sung các axit béo thiết yếu, vitamin.
  • Luyện tập phản hồi thần kinh (Neurofeedback): Giúp trẻ học cách điều chỉnh sóng não ở phía trước để hoạt động tốt hơn.

Nguồn: Tổng hợp
Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Độc giả nên tham khảo ý kiến bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn cụ thể và chính xác nhất.

FacebookZalo