Menu

  • Trang chính
  • Sản phẩm
  • Hướng dẫn mua hàng
  • Câu hỏi thường gặp
  • Tra cứu bệnh
>Bệnh chuyên khoa>Bệnh tâm lý - tâm thần>Chán ăn tâm lý: Nguyên nhân, triệu chứng, cách điều trị và phòng ngừa

Chán ăn tâm lý: Nguyên nhân, triệu chứng, cách điều trị và phòng ngừa

Bệnh tâm lý - tâm thần8 tháng 8, 2025

Chán ăn tâm lý (hay chán ăn tâm thần) thường gặp ở trẻ em gái và phụ nữ trẻ, khởi phát chủ yếu trong tuổi thanh thiếu niên và hiếm gặp sau 40 tuổi.

1. Tổng quan về chán ăn tâm lý

Chán ăn tâm lý (chán ăn tâm thần) là một dạng rối loạn ăn uống nghiêm trọng, đặc trưng bởi những hành vi ăn uống bất thường kèm theo nhận thức sai lệch về cân nặng, hình thể và nỗi lo quá mức về việc tăng cân.

Bệnh được chia thành hai thể chính:

  • Thể hạn chế: Người bệnh kiểm soát nghiêm ngặt lượng và loại thức ăn tiêu thụ, thường không xuất hiện hành vi cuồng ăn hoặc tự gây nôn, nhưng có thể tập thể dục quá mức.
  • Thể cuồng ăn/tự đào thải: Người bệnh thường xuyên có các cơn cuồng ăn, sau đó tự gây nôn hoặc lạm dụng thuốc nhuận tràng, thuốc lợi tiểu hay rửa ruột để loại bỏ thức ăn.

Người mắc chán ăn tâm lý thường đặt ra giới hạn khắc nghiệt về ăn uống, không thể duy trì cân nặng được coi là khỏe mạnh hoặc sụt cân nhanh chóng trong thời gian ngắn. Ngay cả khi đang thiếu cân nghiêm trọng, họ vẫn ám ảnh với nỗi sợ tăng cân và cảm giác “béo” không thực tế. Ngoài việc nhịn ăn, một số bệnh nhân có thể xen kẽ giai đoạn ăn uống vô độ và áp dụng các hành vi bù trừ để kiểm soát cân nặng.

2. Nguyên nhân gây chán ăn tâm lý

Chán ăn tâm lý là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa yếu tố di truyền, tâm lý và tác động văn hóa – xã hội. Các yếu tố nguy cơ chính gồm:

  • Yếu tố di truyền: Nhiều nghiên cứu cho thấy rối loạn ăn uống, bao gồm chán ăn tâm lý (Anorexia Nervosa), cuồng ăn (Bulimia Nervosa) và hội chứng ăn uống vô độ, có liên quan đến tính dễ tổn thương về mặt gen. Khả năng mắc bệnh không chỉ đến từ một gen đơn lẻ mà là sự phối hợp của nhiều gen cùng các yếu tố di truyền không mang tính kế thừa.
  • Yếu tố tâm lý: Những đặc điểm như chủ nghĩa hoàn hảo, rối loạn ám ảnh cưỡng chế, tính lo âu thần kinh, xu hướng cảm xúc tiêu cực, thói quen né tránh rủi ro và sự thiếu tự tin vào bản thân làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
  • Ảnh hưởng văn hóa – xã hội: Môi trường xã hội và truyền thông có thể thúc đẩy lý tưởng hóa hình thể gầy gò, khiến nhiều người, đặc biệt là thanh thiếu niên, bị áp lực phải duy trì cân nặng thấp để đạt “chuẩn đẹp” theo xu hướng.

3. Triệu chứng và dấu hiệu của chán ăn tâm lý

Chán ăn tâm lý có thể biểu hiện ở mức độ nhẹ, thoáng qua hoặc tiến triển nghiêm trọng, kéo dài. Đặc trưng nổi bật là sự ám ảnh và lo sợ tăng cân, ngay cả khi cơ thể đã gầy gò, hốc hác.

Người bệnh thường vẫn còn cảm giác thèm ăn trong thời gian đầu, nhưng việc hạn chế ăn uống kéo dài dẫn đến suy kiệt. Một số đặc điểm và dấu hiệu thường gặp gồm:

  • Chuẩn bị các món ăn cầu kỳ cho người khác nhưng bản thân lại không ăn.
  • Bận tâm quá mức với thực phẩm: nghiên cứu chế độ ăn và lượng calo, tích trữ, giấu hoặc bỏ phí thức ăn, sưu tầm công thức nấu ăn.
  • Phóng đại lượng thức ăn đã tiêu thụ và tìm cách che giấu hành vi như gây nôn, sử dụng thuốc nhuận tràng; khoảng 30–50% bệnh nhân có hành vi cuồng ăn kèm tự đào thải.
  • Rối loạn tiêu hóa như đầy bụng, khó chịu vùng bụng, táo bón.
  • Mất kinh (ở đa số phụ nữ mắc bệnh), giảm hứng thú tình dục.
  • Tâm trạng trầm cảm, lo âu, ám ảnh về hình thể, cân nặng và ngoại hình; nhận thức méo mó về hình ảnh cơ thể.
  • Tư duy cực đoan về thực phẩm, phân loại thành “tốt” hoặc “xấu”.
  • Dấu hiệu thực thể: nhịp tim chậm, huyết áp thấp, hạ thân nhiệt, mọc lông tơ (loại lông mềm, mịn thường chỉ thấy ở trẻ sơ sinh), rậm lông nhẹ, phù nề, giảm mỡ cơ thể rõ rệt.
  • Bệnh nhân nôn ói kéo dài có thể bị mòn men răng, phì đại tuyến nước bọt không đau, viêm thực quản.

4. Điều trị chán ăn tâm lý

Điều trị chán ăn tâm lý cần phối hợp nhiều phương pháp, tập trung vào việc phục hồi dinh dưỡng, cải thiện sức khỏe thể chất và điều chỉnh nhận thức, hành vi liên quan đến ăn uống.

Các phương pháp điều trị chính

  • Bổ sung dinh dưỡng: Kết hợp với liệu pháp hành vi nhằm đạt mục tiêu phục hồi cân nặng rõ ràng. Liều khởi đầu thường khoảng 30–40 kcal/kg/ngày, giúp tăng 1,5 kg/tuần khi điều trị nội trú và 0,5 kg/tuần khi điều trị ngoại trú. Ăn thức ăn đặc là lựa chọn ưu tiên, song một số kế hoạch cũng sử dụng sản phẩm dinh dưỡng dạng lỏng. Trường hợp suy kiệt nặng, sức đề kháng kém có thể cần nuôi ăn qua ống thông mũi–dạ dày.
    • Bổ sung vi chất: Canxi 1200–1500 mg/ngày và vitamin D 600–800 IU/ngày thường được chỉ định để phòng ngừa hoặc cải thiện tình trạng mất xương.
  • Liệu pháp tâm lý: Liệu pháp hành vi nhận thức (CBT) là nền tảng trong điều trị ngoại trú, tập trung vào việc xây dựng thói quen ăn uống bình thường và duy trì cân nặng hợp lý. Điều trị cần tiếp tục ít nhất 1 năm sau khi phục hồi cân nặng.
    • Liệu pháp gia đình (mô hình Maudsley) đặc biệt hiệu quả với trẻ em và thanh thiếu niên, gồm 3 giai đoạn:
      1. Gia đình hỗ trợ trẻ ăn uống trở lại, phục hồi cân nặng thông qua các bữa ăn được giám sát, không đổ lỗi cho trẻ hay gia đình.
      2. Dần chuyển quyền kiểm soát việc ăn uống lại cho trẻ.
      3. Khi cân nặng ổn định, tập trung xây dựng hình ảnh bản thân và bản sắc lành mạnh cho trẻ.
  • Hỗ trợ y tế: Đôi khi, thuốc chống loạn thần thế hệ thứ hai được sử dụng để hỗ trợ cải thiện hành vi và nhận thức.
  • Môi trường điều trị: Có thể điều trị ngoại trú với sự giám sát và hỗ trợ của nhóm đa chuyên khoa gồm bác sĩ, chuyên gia tâm lý, chuyên gia dinh dưỡng… Người bệnh được hướng dẫn kế hoạch bữa ăn và lượng calo phù hợp để phục hồi cân nặng.

Lưu ý trong điều trị
Điều trị chán ăn tâm lý gặp nhiều thách thức do bệnh nhân thường sợ tăng cân và phủ nhận bệnh tật. Bác sĩ cần xây dựng mối quan hệ điều trị kiên nhẫn, quan tâm và ổn định, đồng thời khuyến khích người bệnh từng bước chấp nhận chế độ ăn hợp lý.

5. Phòng ngừa chứng chán ăn tâm lý

Hiện chưa có phương pháp nào đảm bảo phòng ngừa hoàn toàn chứng chán ăn tâm lý. Tuy nhiên, việc phát hiện sớm và can thiệp kịp thời có thể hạn chế nguy cơ bệnh tiến triển nặng.

Vai trò của bác sĩ chăm sóc ban đầu
Bác sĩ nhi khoa, bác sĩ gia đình hoặc bác sĩ nội khoa giữ vai trò quan trọng trong việc nhận biết dấu hiệu sớm của bệnh. Trong các buổi khám định kỳ, họ có thể:

  • Khai thác thói quen ăn uống của bệnh nhân.
  • Đánh giá mức độ hài lòng với hình thể và cân nặng.
  • Can thiệp hoặc giới thiệu đến chuyên gia khi có dấu hiệu rối loạn ăn uống.

Các biện pháp hỗ trợ phòng ngừa và can thiệp sớm

  1. Tâm lý trị liệu
    • Liệu pháp gia đình: Là phương pháp điều trị dựa trên bằng chứng hiệu quả nhất cho thanh thiếu niên. Do người trẻ bị chán ăn thường không thể tự đưa ra lựa chọn đúng đắn về ăn uống và sức khỏe, cha mẹ sẽ đóng vai trò trực tiếp hỗ trợ phục hồi cân nặng cho con, duy trì cho đến khi trẻ đủ khả năng tự quản lý sức khỏe.
    • Liệu pháp cá nhân: Ở người trưởng thành, liệu pháp hành vi nhận thức (đặc biệt là phiên bản tăng cường) giúp bình thường hóa thói quen và hành vi ăn uống, đồng thời điều chỉnh các niềm tin, suy nghĩ méo mó liên quan đến hình thể và cân nặng.
  2. Hỗ trợ bằng thuốc
    • Hiện chưa có loại thuốc nào được phê duyệt đặc hiệu cho chán ăn tâm lý.
    • Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể kê thuốc chống trầm cảm hoặc thuốc tâm thần khác để điều trị các vấn đề đi kèm như trầm cảm hoặc lo âu, nhằm gián tiếp hỗ trợ quá trình hồi phục.

Phòng ngừa hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp giữa giáo dục về hình ảnh cơ thể lành mạnh, hỗ trợ tâm lý xã hội và theo dõi sát từ gia đình, nhà trường và nhân viên y tế.

6. Kết luận

Chán ăn tâm lý là một rối loạn ăn uống nghiêm trọng, ảnh hưởng sâu sắc đến sức khỏe thể chất và tinh thần, đặc biệt ở thanh thiếu niên và phụ nữ trẻ. Bệnh có thể dẫn đến những hậu quả lâu dài nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Việc can thiệp cần phối hợp giữa bổ sung dinh dưỡng, trị liệu tâm lý và hỗ trợ từ gia đình, đồng thời theo dõi sát các vấn đề sức khỏe đi kèm. Phát hiện sớm, điều trị toàn diện và xây dựng hình ảnh cơ thể lành mạnh là chìa khóa để phục hồi và phòng ngừa tái phát, giúp người bệnh lấy lại cân bằng và chất lượng cuộc sống.

Nguồn: Tổng hợp
Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Độc giả nên tham khảo ý kiến bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn cụ thể và chính xác nhất.

FacebookZalo