Viêm gan mạn là gì?
Viêm gan mạn tính là tình trạng viêm gan kéo dài trên 6 tháng, khiến tế bào gan bị tổn thương và suy giảm chức năng. Giai đoạn đầu, bệnh có thể nhẹ và không gây nhiều ảnh hưởng, nhưng nếu kéo dài sẽ phá hủy cấu trúc gan, dẫn đến xơ gan hoặc ung thư gan.

Triệu chứng của viêm gan mạn tính
Khoảng 2/3 bệnh nhân viêm gan mạn không có biểu hiện rõ ràng. Tuy nhiên, một số triệu chứng phổ biến có thể gặp bao gồm:
- Mệt mỏi, chán ăn, mất tập trung
- Buồn nôn, đầy bụng, đau tức vùng hạ sườn phải
- Vàng da, vàng mắt
- Bụng to, chứa dịch (cổ trướng)
- Sụt cân, yếu cơ
- Nước tiểu sẫm màu, dễ bầm da, chảy máu
- Trường hợp nặng có thể xuất hiện rối loạn tri giác, lú lẫn – dấu hiệu cảnh báo suy gan.
Nguyên nhân gây viêm gan mạn
Có nhiều nguyên nhân dẫn đến viêm gan mạn, trong đó phổ biến nhất gồm:
Viêm gan mạn do virus
- Viêm gan B (HBV): Hơn 10% dân số Việt Nam nhiễm virus HBV mạn tính. Người lớn có 5–10% khả năng chuyển sang mạn tính sau nhiễm cấp; trẻ sơ sinh lên tới 90%.
- Viêm gan C (HCV): Khoảng 1% dân số Việt Nam mắc viêm gan C mạn tính. Trên 75% người nhiễm HCV cấp tính tiến triển thành mạn tính.
Viêm gan do rượu bia
Lạm dụng rượu bia lâu dài khiến gan phải xử lý độc tố liên tục, gây tổn thương tế bào gan, hình thành viêm mạn tính và xơ gan.
Viêm gan do gan nhiễm mỡ không do rượu
Thường gặp ở người béo phì, tiểu đường, rối loạn mỡ máu, dẫn đến tích tụ mỡ trong gan, gây viêm và tổn thương mạn tính.
Viêm gan tự miễn
Xảy ra khi hệ miễn dịch tấn công nhầm tế bào gan. Bệnh thường gặp ở phụ nữ trung niên.
Viêm gan do thuốc
Một số thuốc nếu dùng lâu dài có thể gây viêm gan mạn như: amiodarone, isoniazid, methotrexate, methyldopa, nitrofurantoin, tamoxifen, hoặc acetaminophen (paracetamol) nếu lạm dụng.
Đối tượng có nguy cơ cao mắc viêm gan mạn
- Người có tiền sử bệnh gan, mật hoặc gan nhiễm mỡ
- Người uống rượu bia thường xuyên
- Người có lối sống không lành mạnh, ăn nhiều chất béo bão hòa, ít rau xanh
- Người có hành vi tình dục không an toàn
- Người tiêm chích ma túy, truyền máu nhiều lần
- Người sống chung hoặc có người thân bị viêm gan B, C
Chẩn đoán viêm gan mạn tính
Bác sĩ sẽ chỉ định một số xét nghiệm để xác định chính xác tình trạng bệnh:
- Xét nghiệm máu: Đánh giá men gan, chức năng gan và phát hiện virus HBV, HCV.
- Siêu âm, CT scan, MRI: Giúp quan sát cấu trúc gan, xác định tổn thương hoặc khối u.
- Sinh thiết gan: Lấy mẫu mô gan để đánh giá mức độ viêm và xơ hóa.
Cách điều trị viêm gan mạn tính
Mục tiêu điều trị là kiểm soát nguyên nhân, ngăn ngừa tiến triển sang xơ gan hoặc ung thư gan.
Tùy vào nguyên nhân gây bệnh, bác sĩ sẽ chỉ định các phương pháp khác nhau:
- Viêm gan B, C: Dùng thuốc kháng virus đặc hiệu (như Tenofovir, Entecavir, Sofosbuvir...) giúp ức chế virus và cải thiện chức năng gan.
- Viêm gan do rượu: Cần ngừng uống rượu hoàn toàn để gan có cơ hội phục hồi.
- Viêm gan do gan nhiễm mỡ hoặc tự miễn: Điều trị bằng thuốc điều chỉnh miễn dịch, giảm viêm, kiểm soát cân nặng, chế độ ăn uống lành mạnh.
- Trường hợp bệnh nặng có xơ gan, suy gan, cần theo dõi sát và điều trị chuyên sâu tại cơ sở y tế.
Phòng ngừa viêm gan mạn tính hiệu quả
- Tiêm vaccine phòng viêm gan B (và A nếu cần thiết).
- Ăn uống khoa học: Tăng cường rau xanh, trái cây, đạm thực vật, ngũ cốc nguyên hạt.
- Hạn chế rượu bia, chất béo và đường.
- Giữ cân nặng hợp lý, tập thể dục thường xuyên.
- Không dùng chung kim tiêm, dao cạo, bàn chải răng.
- Quan hệ tình dục an toàn.
- Tái khám định kỳ, kiểm tra chức năng gan 6 tháng/lần.
Viêm gan mạn tính là bệnh lý nghiêm trọng nhưng hoàn toàn có thể kiểm soát nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng cách. Việc chủ động tiêm phòng, duy trì lối sống lành mạnh và thăm khám định kỳ là chìa khóa để bảo vệ gan khỏe mạnh, phòng tránh nguy cơ xơ gan và ung thư gan.
Nguồn: Tổng hợp
Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Độc giả nên tham khảo ý kiến bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn cụ thể và chính xác nhất.