Menu

  • Trang chính
  • Sản phẩm
  • Hướng dẫn mua hàng
  • Câu hỏi thường gặp
  • Tra cứu bệnh
>Bệnh chuyên khoa>Bệnh nội tiết - chuyển hóa>Tắc mật là gì? Những điều cần biết về tắc mật

Tắc mật là gì? Những điều cần biết về tắc mật

Bệnh nội tiết - chuyển hóa5 tháng 9, 2025

Tắc mật là một bệnh lý nghiêm trọng, xảy ra khi dòng chảy của mật từ gan xuống ruột non bị cản trở. Mật là dịch do gan tiết ra, đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa chất béo. Khi mật không được lưu thông, người bệnh có thể gặp nhiều biến chứng nguy hiểm như viêm gan, xơ gan, nhiễm trù...

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chi tiết về: tắc mật là gì, triệu chứng nhận biết, nguyên nhân, chẩn đoán, điều trị và cách phòng ngừa.

Tắc mật là gì?

Tắc mật là tình trạng nghẽn đường mật, làm cho mật bị ứ đọng trong gan và không chảy xuống tá tràng để hỗ trợ tiêu hóa.

Tình trạng này có thể xảy ra ở:

  • Đường mật trong gan (tắc nghẽn nhỏ, sâu trong mô gan).
  • Đường mật ngoài gan (ống mật chủ, túi mật, ống mật tụy).

Tắc mật có thể gây ra hàng loạt biến chứng như:

  • Rối loạn chức năng gan.
  • Rối loạn đông máu.
  • Suy thận, suy dinh dưỡng.
  • Nhiễm trùng đường mật.
  • Nguy cơ ung thư đường mật hoặc ung thư gan.
Triệu chứng tắc mật

Tùy vào nguyên nhân và mức độ tắc nghẽn, triệu chứng có thể khác nhau. Một số dấu hiệu điển hình gồm:

  • Vàng da, vàng mắt: Do bilirubin trong mật ứ đọng và thấm vào máu.
  • Ngứa da: Xuất hiện dai dẳng, không rõ nguyên nhân.
  • Nước tiểu sẫm màu: Có thể đỏ sẫm hoặc vàng sậm như nước chè đặc.
  • Phân bạc màu: Do thiếu mật xuống ruột để tạo màu cho phân.
  • Đau bụng vùng hạ sườn phải: Đau âm ỉ hoặc dữ dội, có thể kèm theo đau quặn mật.
  • Sốt, ớn lạnh: Thường gặp khi có nhiễm trùng đường mật.
  • Chán ăn, khó tiêu, sụt cân nhanh.
Nguyên nhân gây tắc mật

Một số nguyên nhân phổ biến bao gồm:

  • Sỏi mật: Nguyên nhân thường gặp nhất, gây tắc ống mật.
  • Khối u: U gan, u tụy, u đường mật.
  • Viêm ống mật, viêm túi mật.
  • Xơ gan do viêm gan B, C hoặc lạm dụng rượu bia.
  • Ký sinh trùng: Sán lá gan, giun chui ống mật.
  • Chấn thương sau phẫu thuật hoặc tai nạn.
Đối tượng nguy cơ cao
  • Người lớn tuổi.
  • Người có tiền sử sỏi mật.
  • Người bị gan mạn tính, xơ gan, viêm gan virus.
  • Người béo phì, thừa cân.
  • Người uống rượu bia, hút thuốc lá nhiều.
  • Người từng phẫu thuật hoặc chấn thương vùng bụng.
  • Người có hệ miễn dịch suy yếu.
Chẩn đoán tắc mật

Để chẩn đoán chính xác, bác sĩ sẽ kết hợp khám lâm sàng, xét nghiệm máu và các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh:

  • Siêu âm bụng: Xác định sỏi, giãn ống mật, túi mật bất thường.
  • CT scan, MRI: Cung cấp hình ảnh chi tiết, phát hiện khối u hoặc tắc nghẽn sâu.
  • Nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP): Vừa chẩn đoán, vừa điều trị (loại bỏ sỏi).
  • Xét nghiệm máu: Đánh giá bilirubin, men gan (AST, ALT), phosphatase kiềm.
Điều trị tắc mật

Phác đồ điều trị tùy theo nguyên nhân gây tắc nghẽn:

  • Dùng thuốc: Hỗ trợ giảm triệu chứng và viêm.
  • Nội soi ERCP: Loại bỏ sỏi hoặc đặt stent đường mật.
  • Phẫu thuật:
    • Cắt túi mật (trường hợp sỏi túi mật, viêm túi mật).
    • Mở ống mật chủ lấy sỏi.
    • Tán sỏi bằng laser hoặc điện thủy lực.
  • Dẫn lưu mật qua da: Khi không thể can thiệp bằng nội soi.
  • Ghép gan: Trường hợp nặng do xơ gan hoặc ung thư gan.
Phòng ngừa tắc mật

Để giảm nguy cơ mắc bệnh, bạn nên:

  • Ăn uống cân bằng: tăng rau xanh, chất xơ, hạn chế mỡ động vật.
  • Giữ cân nặng hợp lý, tránh béo phì.
  • Hạn chế rượu bia, thuốc lá.
  • Tập thể dục ít nhất 30 phút/ngày.
  • Tiêm phòng viêm gan A, B.
  • Ăn chín uống sôi, tẩy giun định kỳ.
  • Khám sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm bệnh gan, mật.

Tắc mật là bệnh lý nguy hiểm, có thể gây biến chứng nặng nề nếu không phát hiện và điều trị sớm. Người bệnh cần chú ý nhận biết các triệu chứng điển hình như vàng da, ngứa, nước tiểu sẫm màu, phân bạc màu, đau bụng hạ sườn phải và đến bệnh viện kiểm tra kịp thời.

Một lối sống lành mạnh, chế độ ăn khoa học và khám sức khỏe định kỳ sẽ giúp bạn phòng ngừa và bảo vệ hệ gan mật hiệu quả.

Nguồn: Tổng hợp
Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Độc giả nên tham khảo ý kiến bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn cụ thể và chính xác nhất.

FacebookZalo