Menu

  • Trang chính
  • Sản phẩm
  • Hướng dẫn mua hàng
  • Câu hỏi thường gặp
  • Tra cứu bệnh
>Bệnh chuyên khoa>Bệnh nội tiết - chuyển hóa>Mất kinh là gì? Những điều cần biết về mất kinh

Mất kinh là gì? Những điều cần biết về mất kinh

Bệnh nội tiết - chuyển hóa15 tháng 8, 2025

Mất kinh (vô kinh) là tình trạng khá phổ biến ở phụ nữ, có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi sinh sản và đôi khi kéo dài đến tuổi tiền mãn kinh. Không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản, mất kinh nguyệt còn tác động mạnh mẽ đến tâm lý, nội tiết và chất lượng cuộc sống.

Nguyên nhân mất kinh có thể đến từ thói quen sinh hoạt, căng thẳng, rối loạn nội tiết tố hoặc các bệnh lý phụ khoa. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu, tìm hiểu nguyên nhân và điều trị kịp thời là yếu tố then chốt giúp phụ nữ duy trì sức khỏe và khả năng sinh sản.

Mất kinh là gì?

Mất kinh hay vô kinh là tình trạng không xuất hiện kinh nguyệt trong một khoảng thời gian nhất định. Tùy thời điểm và nguyên nhân, mất kinh được chia thành hai dạng chính:

  • Mất kinh nguyên phát: Xảy ra ở nữ giới trên 15 tuổi đã có dấu hiệu dậy thì (phát triển ngực, mọc lông mu, thay đổi vóc dáng) nhưng chưa từng có kinh nguyệt. Nguyên nhân thường liên quan đến bất thường bẩm sinh hoặc rối loạn nội tiết nghiêm trọng.
  • Mất kinh thứ phát: Xảy ra khi nữ giới đã từng có kinh nguyệt bình thường nhưng sau đó mất liên tiếp từ 3 kỳ kinh trở lên. Đây là dạng thường gặp nhất và nguyên nhân rất đa dạng, từ sinh lý đến bệnh lý.

Mất kinh có thể chỉ là hiện tượng tạm thời (do thay đổi sinh hoạt, căng thẳng) hoặc kéo dài nhiều tháng, thậm chí vĩnh viễn nếu không điều trị đúng cách.

Triệu chứng của mất kinh

Triệu chứng chính và dễ nhận biết nhất của mất kinh là không có kinh nguyệt trong khoảng thời gian bất thường. Tuy nhiên, tùy nguyên nhân, người bệnh có thể kèm theo nhiều dấu hiệu khác:

  • Thay đổi chu kỳ kinh:
    • Thời gian hành kinh dài hơn hoặc ngắn hơn so với bình thường.
    • Lượng máu thay đổi nhiều (ít hơn hoặc nhiều hơn hẳn).
    • Màu sắc máu kinh bất thường (quá sẫm, quá nhạt hoặc kèm cục máu đông lớn).
  • Triệu chứng toàn thân và nội tiết:
    • Đau bụng, đau lưng, tức ngực trước hoặc trong kỳ kinh.
    • Rụng tóc nhiều, móng tay yếu, da khô.
    • Nổi mụn trứng cá, đặc biệt ở vùng cằm và quai hàm.
    • Lông mặt hoặc lông cơ thể mọc nhiều bất thường.
    • Tăng hoặc giảm cân đột ngột.
  • Triệu chứng đặc biệt cần chú ý:
    • Tiết dịch trắng đục hoặc như sữa từ núm vú (do tăng prolactin).
    • Đau đầu, hoa mắt, thay đổi thị lực (có thể liên quan đến khối u tuyến yên).
    • Đau vùng chậu (cảnh báo bệnh lý phụ khoa).

Lưu ý: Nếu mất kinh kèm đau bụng dữ dội, chóng mặt hoặc ra máu bất thường, bạn nên đi khám ngay vì có thể liên quan đến mang thai ngoài tử cung hoặc các bệnh lý nguy hiểm khác.

Nguyên nhân mất kinh nguyệt

Mất kinh có thể xuất phát từ nguyên nhân sinh lý (tự nhiên, ít nguy hiểm) hoặc nguyên nhân bệnh lý (nguy cơ ảnh hưởng sức khỏe sinh sản).

Nguyên nhân sinh lý

  • Mang thai: Nguyên nhân phổ biến nhất ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản.
  • Cho con bú: Nội tiết prolactin cao ức chế rụng trứng, gây tạm thời mất kinh.
  • Tiền mãn kinh và mãn kinh: Thường xuất hiện ở phụ nữ 45–55 tuổi. Có thể xảy ra sớm (trước 40 tuổi) do yếu tố di truyền hoặc bệnh lý.

Nguyên nhân bệnh lý

  • Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS): Gây rối loạn rụng trứng, thưa kinh hoặc vô kinh.
  • Rối loạn tuyến giáp: Suy giáp hoặc cường giáp đều ảnh hưởng đến chu kỳ kinh.
  • Tăng prolactin máu: Có thể do khối u tuyến yên, thuốc hoặc bệnh lý nội tiết.
  • Suy buồng trứng sớm: Buồng trứng mất chức năng trước 40 tuổi.
  • Bệnh phụ khoa: Viêm dính buồng tử cung, u xơ tử cung, polyp nội mạc tử cung.

Nguyên nhân liên quan đến lối sống

  • Căng thẳng, áp lực tinh thần kéo dài.
  • Giảm cân đột ngột hoặc chế độ ăn kiêng quá khắc nghiệt.
  • Tập luyện thể thao cường độ cao không nghỉ ngơi hợp lý.
  • Sử dụng thuốc tránh thai hoặc thuốc nội tiết trong thời gian dài.
Ai có nguy cơ cao bị mất kinh?
  • Phụ nữ có chế độ ăn uống thiếu khoa học, thiếu chất béo và protein.
  • Người thường xuyên chịu áp lực, mất ngủ, stress.
  • Người tập luyện thể thao chuyên nghiệp hoặc quá mức.
  • Phụ nữ sử dụng biện pháp tránh thai nội tiết (thuốc, que cấy, vòng tránh thai nội tiết).
  • Người có tiền sử gia đình bị mãn kinh sớm hoặc PCOS.
Chẩn đoán mất kinh

Khi đi khám, bác sĩ sẽ dựa vào bệnh sử, triệu chứng và kết quả xét nghiệm để tìm nguyên nhân:

  • Xét nghiệm máu: Kiểm tra hormone LH, FSH, estrogen, prolactin, TSH…
  • Siêu âm: Đánh giá tử cung, buồng trứng, phát hiện u nang, polyp, dính buồng tử cung.
  • Chụp MRI hoặc CT: Khi nghi ngờ khối u tuyến yên hoặc bất thường vùng chậu.
  • Thử thai: Loại trừ nguyên nhân mang thai.
Phòng ngừa mất kinh
  • Duy trì cân nặng hợp lý: Tránh giảm cân hoặc tăng cân đột ngột.
  • Ăn uống đầy đủ dinh dưỡng: Cân bằng protein, chất béo, vitamin và khoáng chất.
  • Tập thể dục điều độ: Không tập luyện quá sức, nên có huấn luyện viên hướng dẫn nếu tập chuyên sâu.
  • Giảm căng thẳng: Thiền, yoga, ngủ đủ giấc giúp ổn định nội tiết.
  • Khám sức khỏe định kỳ: Kiểm tra phụ khoa và nội tiết tố ít nhất 1–2 lần/năm.
Điều trị mất kinh

Điều trị phụ thuộc nguyên nhân cụ thể:

  • Mất kinh do lối sống: Điều chỉnh chế độ ăn, nghỉ ngơi hợp lý, giảm tập luyện quá sức.
  • Mất kinh do rối loạn nội tiết: Dùng thuốc điều hòa hormone, thuốc tránh thai kết hợp, liệu pháp thay thế hormone (HRT).
  • Mất kinh do PCOS: Giảm cân, chế độ ăn kiêng khoa học, dùng metformin hoặc thuốc kích thích rụng trứng (theo chỉ định bác sĩ).
  • Mất kinh do suy giáp hoặc cường giáp: Dùng thuốc điều chỉnh hoạt động tuyến giáp.
  • Nguyên nhân tắc nghẽn hoặc khối u: Phẫu thuật hoặc can thiệp y tế phù hợp.

💡 Lời khuyên: Tuyệt đối không tự ý uống thuốc điều hòa kinh nguyệt khi chưa rõ nguyên nhân, vì có thể che lấp triệu chứng và làm chậm trễ điều trị bệnh lý nghiêm trọng.

Khi nào cần đi khám ngay?
  • Mất kinh trên 3 tháng liên tiếp mà không rõ nguyên nhân.
  • Mất kinh kèm đau bụng dữ dội, sốt, chóng mặt.
  • Mất kinh kèm ra máu bất thường hoặc tiết dịch lạ.
  • Có dấu hiệu mãn kinh sớm (trước 40 tuổi).

Mất kinh nguyệt không chỉ là một dấu hiệu rối loạn chu kỳ sinh lý mà còn có thể cảnh báo nhiều vấn đề sức khỏe tiềm ẩn. Việc theo dõi chu kỳ kinh nguyệt, lắng nghe cơ thể và khám phụ khoa định kỳ là cách tốt nhất để bảo vệ sức khỏe sinh sản. Nếu gặp tình trạng mất kinh kéo dài, hãy chủ động đi khám để được chẩn đoán và điều trị kịp thời, tránh những biến chứng không mong muốn.

Nguồn: Tổng hợp
Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Độc giả nên tham khảo ý kiến bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn cụ thể và chính xác nhất.

FacebookZalo