1. Hạ đường huyết là gì?
Cơ thể hấp thu carbohydrate từ thực phẩm như cơm, bánh mì, sữa, trái cây,… Carbohydrate chuyển hóa thành glucose và đi vào máu để cung cấp năng lượng. Khi lượng glucose trong máu giảm xuống dưới 3,9 mmol/L (70mg/dL), được gọi là hạ đường huyết.
Tình trạng này phổ biến ở người mắc bệnh đái tháo đường đang điều trị bằng insulin hoặc thuốc hạ đường huyết. Ngoài ra, hạ đường huyết cũng có thể xuất phát từ các nguyên nhân như dùng thuốc sai cách, thiếu hormone, có khối u,…
2. Triệu chứng hạ đường huyết

Triệu chứng hạ đường huyết có thể khác nhau tùy cơ địa từng người, thậm chí một số trường hợp không có dấu hiệu gì. Tuy nhiên, các dấu hiệu thường gặp bao gồm:
- Mệt đột ngột, chóng mặt, đau đầu, lo âu
- Buồn nôn, vã mồ hôi, tay run, da tái
- Bụng cồn cào, nóng rát, đau vùng thượng vị
- Đánh trống ngực, nhịp tim nhanh, mất bình tĩnh
- Mắt mờ, khó tập trung, nói lắp, nói cười vô cớ
- Có thể xuất hiện ảo giác, co giật, hôn mê nếu không xử lý kịp thời
Trong một số trường hợp, người bệnh không nhận biết được triệu chứng dù mức đường huyết rất thấp – gọi là tụt đường huyết không nhận biết, thường gặp ở người bị tiểu đường lâu năm.
3. Nguyên nhân gây hạ đường huyết
3.1 Ở người bị tiểu đường
- Dùng insulin quá liều hoặc dùng thuốc hạ đường huyết không đúng cách
- Ăn không đủ, bỏ bữa, ăn trễ sau khi tiêm insulin
- Hoạt động thể lực quá sức
- Uống thuốc không theo chỉ định bác sĩ
3.2 Ở người không mắc tiểu đường
- Suy gan, suy thận, nhiễm trùng nặng
- Nhịn ăn sau phẫu thuật tiêu hóa
- Suy tuyến giáp, tuyến thượng thận
- U insulinoma, ngộ độc rượu hoặc thuốc
- Mang thai, chế độ ăn kiêng không hợp lý
- Tập thể dục khi bụng đói hoặc ăn không đủ lượng carbohydrate cần thiết
4. Đối tượng có nguy cơ cao
Các đối tượng dễ bị tụt đường huyết gồm:
- Người đang dùng insulin hoặc thuốc nhóm sulfonylurea
- Người nghiện rượu bia
- Bệnh nhân viêm gan, suy thận
- Người có khối u tiết insulin
- Người mắc bệnh nội tiết như suy giáp, suy tuyến thượng thận
5. Cách phòng ngừa hạ đường huyết
Để phòng ngừa hiệu quả, người bệnh cần tuân thủ các nguyên tắc:
- Dùng thuốc đúng liều, đúng thời điểm theo hướng dẫn bác sĩ
- Không bỏ bữa, ăn đủ lượng carbohydrate cần thiết
- Ăn nhẹ trước khi vận động, nhất là khi tập luyện với cường độ cao
- Theo dõi glucose máu liên tục bằng thiết bị CGM với các trường hợp có nguy cơ tụt đường huyết không nhận biết
- Bổ sung đường nhanh (kẹo, nước đường, nước trái cây) khi thấy có dấu hiệu hạ đường huyết
- Tuân thủ phác đồ điều trị đái tháo đường và thông báo bác sĩ khi có thay đổi về thuốc, chế độ ăn, luyện tập
- Ăn nhiều bữa nhỏ trong ngày với người hay bị hạ đường huyết tái phát
- Khám sức khỏe định kỳ để kiểm tra và theo dõi nồng độ glucose
6. Điều trị hạ đường huyết
6.1 Trường hợp nhẹ (bệnh nhân tỉnh)
- Ăn hoặc uống: viên kẹo, bánh ngọt, nước đường, nước trái cây
- Theo dõi đường huyết và ăn thêm bữa phụ nếu cần
6.2 Trường hợp nặng (mất ý thức)
- Ngừng thuốc hạ đường huyết hoặc insulin đang dùng
- Truyền glucose tĩnh mạch: 20–50ml dung dịch glucose 30%, sau đó truyền tiếp glucose 5% hoặc 10%
- Tiêm Glucagon 1mg (bắp hoặc dưới da) khi không truyền được tĩnh mạch
- Theo dõi đường huyết mỗi 4 giờ và bổ sung ăn uống sau khi tỉnh
Nếu tình trạng kéo dài hoặc cấp cứu trễ, có thể dẫn đến các biến chứng như phù não, tai biến mạch máu não, cần duy trì truyền glucose 10% và hỗ trợ điều trị phù hợp.
Kết luận
Hạ đường huyết có thể xảy ra bất ngờ và gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không được xử lý kịp thời. Việc theo dõi sát sao chỉ số glucose, tuân thủ hướng dẫn điều trị và phòng ngừa sớm là giải pháp hiệu quả giúp người bệnh kiểm soát tình trạng này và bảo vệ sức khỏe.
Nguồn: Tổng hợp
Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Độc giả nên tham khảo ý kiến bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn cụ thể và chính xác nhất.