Menu

  • Trang chính
  • Sản phẩm
  • Hướng dẫn mua hàng
  • Câu hỏi thường gặp
  • Tra cứu bệnh
>Bệnh chuyên khoa>Bệnh nội tiết - chuyển hóa>Đái dầm là gì? Những điều cần biết về đái dầm

Đái dầm là gì? Những điều cần biết về đái dầm

Bệnh nội tiết - chuyển hóa15 tháng 9, 2025

Đái dầm (hay tiểu dầm) là tình trạng không kiểm soát được việc đi tiểu khi đang ngủ. Đây là vấn đề thường gặp ở trẻ em nhưng cũng có thể xảy ra ở người lớn, ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ và sinh hoạt hàng ngày. Vậy đái dầm là gì, nguyên nhân do đâu và cách điều trị ra sao? Hãy cùng tìm hiểu c...

Đái dầm là gì?

Đái dầm là hiện tượng người bệnh tiểu tiện không tự chủ trong lúc ngủ, thường xuất hiện vào ban đêm. Cần phân biệt đái dầm với tiểu đêm:

  • Đái dầm: Tiểu tiện trong khi ngủ mà không biết.
  • Tiểu đêm: Thức dậy đi tiểu và quay lại ngủ tiếp.

Ở trẻ em, có trường hợp không phải đái dầm mà là tiểu cấp bách không kiểm soát, tức là trẻ ý thức được nhưng không kịp vào nhà vệ sinh.

Triệu chứng của đái dầm
  • Đi tiểu trong lúc ngủ say vào ban đêm.
  • Không kiểm soát được lượng nước tiểu.
  • Lặp lại nhiều lần, gây ảnh hưởng đến giấc ngủ và tâm lý.
Nguyên nhân gây đái dầm

Có nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng này, phổ biến gồm:

Ngưng thở khi ngủ

Hơi thở bị ngắt quãng khi ngủ làm giảm oxy, ảnh hưởng đến sự kiểm soát bàng quang.

Nhiễm trùng đường tiết niệu

Làm tăng tần suất đi tiểu và nguy cơ tiểu không tự chủ.

Yếu tố di truyền

Nếu bố mẹ từng bị đái dầm, con cái có nguy cơ cao hơn.

Rối loạn hormone

Hormone ADH – chịu trách nhiệm kiểm soát lượng nước – bị rối loạn có thể gây tiểu dầm.

Bàng quang nhỏ hoặc tăng hoạt

Dung tích bàng quang hạn chế hoặc co bóp quá mức dẫn đến đi tiểu nhiều, dễ đái dầm.

Chế độ sinh hoạt không hợp lý

Dùng rượu, bia, cà phê, thuốc an thần hoặc ít vận động cũng làm tăng nguy cơ.

Rối loạn thần kinh

Các bệnh lý như Parkinson, động kinh, xơ cứng rải rác… gây ảnh hưởng đến khả năng kiểm soát tiểu tiện.

Đối tượng có nguy cơ cao
  • Người lớn: Khoảng 1–2% mắc đái dầm, con số thực tế có thể cao hơn do tâm lý e ngại.
  • Trẻ em: Khoảng 10% trong độ tuổi 5–6 bị đái dầm. Thường tự hết khi lớn lên, nhưng nếu kéo dài đến tuổi trưởng thành thì có thể do bệnh lý.
Chẩn đoán đái dầm

Bác sĩ có thể chẩn đoán dựa trên:

  • Nhật ký lượng nước uống và lượng nước tiểu trong 24 giờ.
  • Xét nghiệm nước tiểu để loại trừ bệnh lý.
  • Tiêu chuẩn chẩn đoán: xảy ra ≥2 lần/tuần trong ít nhất 3 tháng, ở trẻ từ 5 tuổi trở lên.
Cách phòng ngừa đái dầm
  • Hạn chế uống nhiều nước buổi tối.
  • Tránh dùng đồ uống chứa caffeine.
  • Đi vệ sinh trước khi ngủ.
  • Tập thói quen đi tiểu đúng giờ.
  • Vệ sinh sạch sẽ để tránh hăm da, phát ban.
Phương pháp điều trị đái dầm
Điều trị ở trẻ em
  • Chăm sóc tại nhà:
    • Hạn chế uống nước buổi tối.
    • Không cho trẻ ăn/uống đồ chứa caffeine, socola.
    • Tập thói quen đi vệ sinh trước khi ngủ.
    • Động viên, khích lệ thay vì la mắng.
  • Phương pháp tự nhiên:
    • Massage bụng dưới bằng dầu oliu.
    • Tập giữ nước tiểu 10–20 phút để tăng sức chứa bàng quang.
    • Cho trẻ uống nước ép việt quất, mật ong, giấm táo pha loãng.
    • Bổ sung óc chó, nho khô, quế trong chế độ ăn.
Điều trị ở người lớn
  • Thay đổi lối sống: hạn chế bia rượu, caffeine, tập thể dục đều đặn.
  • Dùng thuốc theo chỉ định bác sĩ để kiểm soát tiểu tiện.
  • Điều trị bệnh lý gốc rễ (nếu có).

Đái dầm là tình trạng thường gặp ở cả trẻ em và người lớn, ảnh hưởng lớn đến chất lượng giấc ngủ và cuộc sống. Việc hiểu rõ nguyên nhân, triệu chứng và phương pháp phòng ngừa, điều trị sẽ giúp cải thiện hiệu quả. Nếu tình trạng kéo dài, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ để được tư vấn và điều trị đúng cách.

Nguồn: Tổng hợp
Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Độc giả nên tham khảo ý kiến bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn cụ thể và chính xác nhất.

FacebookZalo