Menu

  • Trang chính
  • Sản phẩm
  • Hướng dẫn mua hàng
  • Câu hỏi thường gặp
  • Tra cứu bệnh
>Bệnh chuyên khoa>Bệnh mắt>Sụp mi là gì? Dấu hiệu, nguyên nhân, chẩn đoán và điều trị

Sụp mi là gì? Dấu hiệu, nguyên nhân, chẩn đoán và điều trị

Bệnh mắt27 tháng 8, 2025

Sụp mi là một tình trạng khá phổ biến về mắt, có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi. Bệnh không gây mù lòa nhưng ảnh hưởng đến thị giác, đặc biệt ở trẻ em, và gây mất thẩm mỹ trên khuôn mặt. Vậy sụp mi là gì, nguyên nhân từ đâu và cách điều trị ra sao?

Sụp mi là gì?

Sụp mi (blepharoptosis hay ptosis) là hiện tượng mí mắt trên sa xuống thấp hơn vị trí bình thường khi nhìn thẳng. Người bệnh có thể bị sụp một bên hoặc cả hai bên mắt, với mức độ nặng nhẹ khác nhau.

Sụp mi được chia thành hai nhóm chính:

  • Sụp mi bẩm sinh: xuất hiện ngay từ khi mới sinh, chiếm 50–70% trường hợp.
  • Sụp mi mắc phải: xảy ra sau này do nhiều yếu tố như thần kinh, cơ, chấn thương hoặc tuổi tác.
Dấu hiệu nhận biết sụp mi

Người bị sụp mi thường gặp các triệu chứng sau:

  • Mi mắt trên sa trễ, che lấp một phần hoặc toàn bộ đồng tử.
  • Hai mắt không cân xứng, một mắt bị mí che nhiều hơn.
  • Mí mắt không còn nếp mí rõ, kèm theo bọng mỡ.
  • Cảm giác nặng nề, khó mở mắt.
  • Đau đầu do căng cơ trán khi cố gắng nâng mí.
  • Mắt nhanh mỏi, đặc biệt khi đọc sách hoặc làm việc trước máy tính.
Nguyên nhân gây sụp mi

Bình thường, mi trên chỉ che giác mạc khoảng 2mm. Nếu thấp hơn mức này được coi là sụp mi. Nguyên nhân có thể chia thành hai nhóm chính:

  • Sụp mi bẩm sinh: do bất thường cơ nâng mi, liệt dây thần kinh số III bẩm sinh hoặc các hội chứng đi kèm như Marcus-Gunn.
  • Sụp mi mắc phải: thường do yếu cơ nâng mi, tổn thương thần kinh, bệnh nhược cơ, chấn thương, phẫu thuật vùng mắt, u mi, bỏng hoặc do lão hóa tự nhiên.
Đối tượng nguy cơ

Một số nhóm có nguy cơ cao bị sụp mi:

  • Người có yếu tố di truyền trong gia đình.
  • Người lớn tuổi do mí mắt mất độ đàn hồi.
  • Người mắc bệnh lý thần kinh – cơ.
  • Người từng phẫu thuật hoặc chấn thương vùng mắt.
  • Thói quen sinh hoạt không lành mạnh, như thức khuya, tiếp xúc nhiều với ánh sáng xanh.
Chẩn đoán sụp mi

Bác sĩ chuyên khoa mắt sẽ thăm khám và đánh giá chi tiết:

  • Khai thác tiền sử: gia đình, bệnh lý, chấn thương, phẫu thuật.
  • Đánh giá mức độ sụp mi: từ nhẹ (chỉ che một phần đồng tử) đến nặng (che toàn bộ đồng tử).
  • Kiểm tra chức năng cơ nâng mi: dựa vào biên độ vận động mi trên.
  • Thực hiện các xét nghiệm: điện cơ, test nhược cơ, siêu âm mắt, CT hoặc MRI khi cần thiết.

Việc chẩn đoán chính xác giúp phân biệt sụp mi thật với giả sụp mi (do sa cung mày, mắt nhỏ, chùng da mí).

Phòng ngừa sụp mi

Một số biện pháp giúp hạn chế nguy cơ bị sụp mi hoặc làm tình trạng nặng hơn:

  • Ngủ đủ giấc, tránh thức khuya.
  • Hạn chế tiếp xúc lâu với màn hình điện tử, đọc sách dưới ánh sáng yếu.
  • Tránh sử dụng kính áp tròng thường xuyên.
  • Bảo vệ mắt khỏi ánh nắng trực tiếp bằng kính râm hoặc kem chống nắng chuyên dụng cho mắt.
  • Nghỉ ngơi cho mắt sau mỗi 30–60 phút làm việc liên tục.
  • Ăn uống đủ chất, bổ sung thực phẩm giàu vitamin A và E.
  • Uống đủ nước và hạn chế chất kích thích như cà phê, rượu.
  • Đi khám bác sĩ ngay khi có dấu hiệu bất thường về mắt.
Điều trị sụp mi

Phương pháp điều trị phụ thuộc vào mức độ sụp mi và chức năng cơ nâng mi:

  • Phẫu thuật:
    • Nếu cơ nâng mi yếu: treo mi trên vào cơ trán bằng chỉ, silicon hoặc vật liệu sinh học.
    • Nếu cơ nâng mi còn tốt hoặc trung bình: phẫu thuật cắt ngắn cơ nâng mi để nâng mí.
  • Kính nâng mi: dùng trong trường hợp nhẹ, giúp tạm thời cải thiện thị giác.
  • Bài tập cơ mắt: áp dụng cho sụp mi mức độ nhẹ để hỗ trợ cải thiện tình trạng.

Sụp mi là một bệnh lý mắt ảnh hưởng đến cả thị lực và thẩm mỹ khuôn mặt. Bệnh có thể bẩm sinh hoặc mắc phải, do nhiều nguyên nhân khác nhau. Việc thăm khám sớm giúp chẩn đoán chính xác nguyên nhân và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Nếu bạn nhận thấy các dấu hiệu sụp mi, hãy chủ động đến cơ sở y tế chuyên khoa mắt để được tư vấn và can thiệp kịp thời.

Nguồn: Tổng hợp
Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Độc giả nên tham khảo ý kiến bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn cụ thể và chính xác nhất.

FacebookZalo