Tổng quan về quáng gà
Quáng gà là tình trạng giảm khả năng nhìn trong bóng tối hoặc ánh sáng yếu, thường kèm theo hiện tượng thu hẹp tầm nhìn. Khi khám đáy mắt, bác sĩ có thể phát hiện các đám sắc tố hình tế bào xương ở võng mạc – dấu hiệu đặc trưng của thoái hóa sắc tố võng mạc. Bệnh không chỉ gây khó khăn khi di chuyển vào buổi tối mà còn tiềm ẩn nguy cơ tai nạn nếu người bệnh điều khiển phương tiện giao thông trong điều kiện thiếu sáng.

Triệu chứng thường gặp của quáng gà
Người bị quáng gà thường dễ nhận biết qua việc nhìn kém trong môi trường thiếu sáng. Một số biểu hiện đặc trưng gồm: mắt khó thích nghi khi từ nơi sáng bước vào nơi tối, cần thời gian lâu hơn bình thường để nhìn rõ; dễ vấp ngã hoặc khó điều khiển phương tiện khi trời tối; một số trường hợp kèm theo đau đầu, buồn nôn, đau mắt hoặc nhìn thấy những chấm đen trước mắt. Các triệu chứng có thể khác nhau tùy thuộc vào nguyên nhân gây bệnh.
Nguyên nhân gây quáng gà
Quáng gà có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Trong đó, nguyên nhân tại mắt bao gồm tăng nhãn áp, cận thị, hội chứng Usher (suy giảm đồng thời thính giác và thị giác do di truyền), đục thủy tinh thể, hoặc các bệnh lý giác mạc như Keratoconus. Nguyên nhân toàn thân có thể là bệnh tiểu đường, tăng huyết áp, rối loạn hấp thu chất béo, hoặc suy tuyến tụy. Một số loại thuốc điều trị tăng nhãn áp có tác dụng phụ gây co đồng tử, làm giảm khả năng nhìn trong bóng tối. Đặc biệt, thiếu hụt vitamin A là một nguyên nhân phổ biến, do vitamin A đóng vai trò quan trọng trong quá trình dẫn truyền tín hiệu thần kinh thị giác.
Đối tượng có nguy cơ cao bị quáng gà
Chứng mù đêm thường gặp ở người cao tuổi do sự gia tăng nguy cơ đục thủy tinh thể theo thời gian. Trẻ nhỏ, đặc biệt dưới 3 tuổi, nếu bị suy dinh dưỡng hoặc thiếu vitamin A, cũng dễ mắc bệnh. Phụ nữ mang thai, người không bú sữa mẹ, bệnh nhân đái tháo đường hoặc người mắc các bệnh lý đường tiêu hóa làm giảm hấp thu vitamin A cũng thuộc nhóm nguy cơ cao.
Chẩn đoán quáng gà
Bác sĩ nhãn khoa sẽ khai thác bệnh sử, triệu chứng và tiến hành các xét nghiệm để chẩn đoán. Một số phương pháp phổ biến gồm kiểm tra thị trường, soi đáy mắt để đánh giá tình trạng võng mạc, xét nghiệm máu để đo nồng độ vitamin A và đường huyết. Ngoài ra, có thể sử dụng biểu đồ độ nhạy tương phản Pelli-Robson nhằm phát hiện sớm các dấu hiệu suy giảm thị lực trong điều kiện ánh sáng yếu.
Phòng ngừa quáng gà
Phòng ngừa quáng gà hiệu quả cần chú trọng bổ sung đầy đủ vitamin A thông qua chế độ ăn uống hoặc thực phẩm chức năng theo hướng dẫn của bác sĩ. Các thực phẩm giàu vitamin A bao gồm cà rốt, cà chua, xoài, bí đỏ, gan động vật và các loại rau lá xanh đậm. Trẻ em cần được uống vitamin A định kỳ theo khuyến cáo của ngành y tế để đảm bảo đôi mắt khỏe mạnh. Những người có nguy cơ cao do yếu tố di truyền hoặc bệnh lý nên tuân thủ theo dõi định kỳ, phát hiện sớm và điều trị kịp thời để tránh biến chứng.
Ngoài ra, người bị quáng gà cần tập thích nghi với môi trường thiếu sáng, hạn chế lái xe ban đêm để đảm bảo an toàn. Việc duy trì lối sống lành mạnh, kiểm soát tốt các bệnh mạn tính như tiểu đường và tăng huyết áp cũng góp phần giảm nguy cơ mắc bệnh.
Điều trị quáng gà
Phương pháp điều trị sẽ tùy thuộc vào nguyên nhân gây bệnh. Nếu quáng gà do đục thủy tinh thể, phẫu thuật thay thủy tinh thể sẽ giúp cải thiện thị lực. Trường hợp do cận thị, sử dụng kính gọng hoặc kính áp tròng có thể khắc phục phần nào khả năng nhìn ban đêm. Nếu nguyên nhân là thiếu vitamin A, cần bổ sung vitamin A đúng liều lượng theo chỉ định của bác sĩ, tránh tự ý dùng quá liều vì có thể gây hại cho gan và sức khỏe tổng thể. Đối với trường hợp di truyền, hiện chưa có phương pháp điều trị triệt để, nhưng bệnh nhân có thể áp dụng các biện pháp hỗ trợ để cải thiện chất lượng cuộc sống và phòng ngừa biến chứng.
Quáng gà tuy không đe dọa trực tiếp tính mạng, nhưng nếu không được quan tâm điều trị, bệnh có thể gây ra nhiều bất tiện và nguy hiểm trong sinh hoạt hằng ngày. Việc hiểu rõ nguyên nhân, nhận biết sớm triệu chứng và chủ động phòng ngừa sẽ giúp bảo vệ thị lực, mang lại đôi mắt sáng khỏe và cuộc sống an toàn hơn.