Menu

  • Trang chính
  • Sản phẩm
  • Hướng dẫn mua hàng
  • Câu hỏi thường gặp
  • Tra cứu bệnh
>Bệnh chuyên khoa>Bệnh mắt>Lao ở mắt: Nguyên nhân, triệu chứng, cách điều trị và phòng bệnh

Lao ở mắt: Nguyên nhân, triệu chứng, cách điều trị và phòng bệnh

Bệnh mắt8 tháng 8, 2025

Lao mắt là một dạng lao ngoài phổi hiếm gặp, do trực khuẩn Mycobacterium tuberculosis gây ra. Bệnh có thể tấn công bất kỳ cấu trúc nào của mắt, từ mí, kết mạc, giác mạc, củng mạc, màng bồ đào đến võng mạc và thị thần kinh. Do đó, biểu hiện lâm sàng rất đa dạng và dễ bị chẩn đoán nhầm với nhiều bệ...

1. Nguyên nhân gây lao ở mắt

Nguyên nhân chủ yếu gây lao ở mắt là do trực khuẩn lao người (Mycobacterium tuberculosis) từ ổ lao phổi hoặc lao ngoài phổi lan truyền theo đường máu, thường tác động nhiều nhất đến màng bồ đào, bao gồm mống mắt, thể mi và màng mạch. Ngoài ra, vi khuẩn lao từ dịch ho khạc của bệnh nhân lao phổi cũng có thể xâm nhập trực tiếp vào mắt người lành, gây nhiễm trùng nguyên phát ở các cấu trúc ngoại nhãn như mí mắt, tuyến lệ, củng mạc, kết mạc hoặc giác mạc.

Những người suy giảm miễn dịch, đặc biệt là bệnh nhân AIDS, có nguy cơ mắc lao mắt cao hơn hẳn, với tổn thương ngoài phổi được ghi nhận ở hơn 50% các trường hợp mắc đồng thời cả lao và AIDS.

2. Các triệu chứng của lao ở mắt

Bệnh lao ở mắt có thể tấn công bất kỳ bộ phận nào của nhãn cầu, với biểu hiện thường gặp nhất là viêm màng bồ đào dạng hạt, đặc biệt ở vị trí màng bồ đào sau. Tình trạng viêm có thể diễn tiến cấp hoặc mạn tính, ảnh hưởng một hoặc cả hai mắt. Người bệnh thường than phiền đau đầu, chớp sáng, nhìn thấy ruồi bay, mắt đỏ… Do các triệu chứng dễ nhầm lẫn với nhiều bệnh lý mắt khác, việc chẩn đoán thường gặp nhiều khó khăn.

Hình ảnh mô tả ví dụ lao ở mắt

Các biểu hiện lâm sàng có thể gặp gồm:

  • Tổn thương kết mạc và mi mắt: Thường khu trú ở mặt trong mi trên hoặc mi dưới và vùng cùng đồ mắt. Bệnh nhân có cảm giác sưng, cộm, chảy nước mắt, dử mắt nhiều. Khám thấy kết mạc sung huyết, xuất hiện nốt vàng hoặc loét, kèm hạch trước tai sưng to cùng bên.
  • Lao da mi: Xuất hiện nốt, mảng sần sùi, có vảy hoặc loét, diễn tiến kéo dài để lại sẹo co kéo gây hở mi, lộn mi và lan vào nhãn cầu.
  • Lao kết mạc, củng mạc: Gây đau nhức, cộm, chảy nước mắt; trên lâm sàng thấy các đám sung huyết, nốt vàng hoặc loét. Khi nặng, các ổ loét dính nhau tạo ổ lớn, bờ nham nhở, có mủ hoặc giả mạc, nhiều mạch máu tân tạo.
  • Lao giác mạc: Thường chỉ ảnh hưởng một bên, gây đau nhức, chảy nước mắt, sợ ánh sáng, giảm thị lực. Khám thấy giác mạc thẩm lậu, cương tụ, có nốt vàng hoặc loét, kèm mạch máu bò vào.
  • Lao màng bồ đào: Tổn thương ở mống mắt, thể mi hoặc màng mạch. Người bệnh đau nhức mắt, giảm thị lực, tăng đau khi ấn. Quan sát thấy nốt vàng hoặc xám, loét, sẹo co kéo, dính gây biến dạng đồng tử và mất phản xạ ánh sáng. Đôi khi xuất hiện u lao ở góc tiền phòng.
  • Lao võng mạc: Gây giảm thị lực, thu hẹp thị trường, xuất hiện điểm đen hoặc nhìn mờ, tùy mức độ và vị trí tổn thương.
  • Lao màng nhện và giao thoa thị giác: Thường liên quan lao màng não, biểu hiện giảm hoặc mất thị lực một phía, nhìn thấy hố đen giữa thị trường, có thể mù hoàn toàn. Soi đáy mắt thấy gai thị phù hoặc teo gai thị.
  • Viêm mủ toàn nhãn cấp tính: Tổn thương nặng do áp-xe lao phá hủy toàn bộ nhãn cầu. Người bệnh đau dữ dội, mất thị lực, nhãn cầu trắng đục; khi áp-xe vỡ, hố mắt loét đỏ, chảy dịch vàng, đáy hố có mủ hoặc giả mạc.

Ngoài các dấu hiệu tại mắt, người bệnh có thể kèm triệu chứng toàn thân của nhiễm lao như ho khan, sốt nhẹ về chiều, mệt mỏi, sụt cân, đổ mồ hôi đêm, khó thở, tức ngực nếu có lao phổi.

3. Phòng ngừa bệnh lao ở mắt

Bệnh lao ở mắt có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng, thậm chí dẫn đến mất thị lực nếu không được phát hiện và điều trị sớm. Để phòng ngừa hiệu quả, cần chú ý những biện pháp sau:

  • Tiêm vaccine BCG: Đây là phương pháp phòng bệnh hiệu quả nhất, giúp cơ thể tạo miễn dịch chống lại vi khuẩn lao.
  • Điều trị triệt để lao phổi: Người mắc lao phổi cần tuân thủ phác đồ điều trị đầy đủ và đúng thời gian để hạn chế nguy cơ vi khuẩn lao lan sang các cơ quan khác, trong đó có mắt.
  • Phòng tránh lây nhiễm: Khi tiếp xúc với bệnh nhân lao, cần đeo khẩu trang, sử dụng đồ bảo hộ, rửa tay thường xuyên và tránh dùng chung đồ vật có dính dịch tiết của người bệnh.
  • Duy trì môi trường sống lành mạnh: Giữ nhà cửa sạch sẽ, thông thoáng, tận dụng ánh sáng mặt trời để hạn chế sự tồn tại của vi khuẩn.
  • Tăng cường sức đề kháng: Ăn uống đủ chất, sinh hoạt điều độ, tập luyện thể dục thường xuyên để nâng cao khả năng miễn dịch.
  • Khám sức khỏe định kỳ: Giúp phát hiện sớm các bệnh lý, trong đó có lao, để can thiệp kịp thời.
  • Chủ động thăm khám khi có dấu hiệu nghi ngờ: Nếu xuất hiện các triệu chứng bất thường ở mắt hoặc toàn thân liên quan đến lao, cần đến cơ sở y tế để được chẩn đoán và điều trị sớm.

4. Biện pháp điều trị lao ở mắt

Bệnh lao ở mắt là một tình trạng nghiêm trọng, cần điều trị lâu dài và theo dõi sát sao. Mục tiêu điều trị là tiêu diệt trực khuẩn lao, kiểm soát tiến triển bệnh và bảo vệ tối đa thị lực cho người bệnh.

Phác đồ điều trị lao mắt về cơ bản tương tự lao phổi, tuân thủ các nguyên tắc: phối hợp nhiều thuốc chống lao, dùng đúng liều, đúng giờ, đều đặn và đủ thời gian, tuyệt đối không tự ý ngừng thuốc.

Quá trình điều trị thường gồm hai giai đoạn:

  • Giai đoạn tấn công (2–3 tháng) nhằm tiêu diệt nhanh số lượng lớn vi khuẩn lao.
  • Giai đoạn duy trì (4–6 tháng) nhằm loại bỏ hoàn toàn vi khuẩn còn sót lại, ngăn ngừa tái phát.

Thời gian điều trị cụ thể, loại thuốc sử dụng và các điều chỉnh phác đồ phụ thuộc vào mức độ tổn thương mắt, tình trạng sức khỏe tổng thể và khả năng kháng thuốc của vi khuẩn. Do đó, người bệnh cần tuyệt đối tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa để đạt hiệu quả tối ưu.

5. Kết luận

Lao ở mắt tuy hiếm gặp nhưng có thể gây tổn thương nghiêm trọng, thậm chí mất thị lực nếu chẩn đoán và điều trị chậm trễ. Việc phát hiện sớm, điều trị đúng phác đồ và tuân thủ chặt chẽ hướng dẫn của bác sĩ là yếu tố quyết định để kiểm soát bệnh, bảo tồn chức năng thị giác và phòng ngừa biến chứng. Chủ động phòng bệnh bằng tiêm vaccine BCG, nâng cao sức đề kháng và kiểm soát nguồn lây sẽ giúp giảm nguy cơ mắc bệnh nguy hiểm này.

Nguồn: Tổng hợp

Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Độc giả nên tham khảo ý kiến bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn cụ thể và chính xác nhất.

FacebookZalo