1. Tổng quan về lác mắt
Lác mắt, hay còn gọi là mắt lé, là tình trạng hai mắt mất sự phối hợp đồng bộ, khiến chúng nhìn theo hai hướng khác nhau.
Tại Việt Nam, ước tính có khoảng 2–3 triệu người mắc lác mắt. Nếu không được phát hiện và điều trị sớm, bệnh có thể gây suy giảm thị lực, đồng thời ảnh hưởng đáng kể đến yếu tố thẩm mỹ và tâm lý người bệnh.
Ở mắt bình thường, cả hai mắt sẽ đồng thời hướng về cùng một điểm. Hình ảnh thu nhận được sẽ được dẫn truyền qua dây thần kinh thị giác tới trung khu thị giác ở não, nơi hai hình ảnh hợp nhất thành một hình ảnh ba chiều duy nhất — đây chính là thị giác lập thể.
Khi mắt bị lác, mỗi mắt lại gửi một hình ảnh khác nhau về não. Ở trẻ em, não có xu hướng “bỏ qua” hình ảnh từ mắt lệch hoặc mắt có hình ảnh mờ hơn, chỉ giữ lại hình ảnh rõ từ mắt còn lại. Ngược lại, ở người trưởng thành, não không thể loại bỏ một hình ảnh, dẫn đến hiện tượng nhìn đôi, gây khó chịu và ảnh hưởng lớn đến sinh hoạt.

2. Nguyên nhân gây lác mắt
Lác mắt xảy ra khi các cơ điều khiển chuyển động của mắt không phối hợp nhịp nhàng, khiến hai mắt không cùng hướng về một điểm. Mỗi mắt được kiểm soát bởi nhóm 6 cơ quanh nhãn cầu. Khi một hoặc vài cơ này bị yếu, liệt hoặc hoạt động mất cân bằng, mắt sẽ lệch khỏi trục nhìn dù người bệnh vẫn cố gắng tập trung.
Ở trẻ nhỏ, lác mắt có thể xuất hiện do bẩm sinh hoặc hậu quả của các bệnh lý về mắt, tổn thương mắt khi sinh, hoặc do những bất thường thị giác phát triển chậm theo thời gian.
Ở người lớn, nguyên nhân thường liên quan đến các bệnh mắc phải hoặc biến chứng sức khỏe như đột quỵ, đái tháo đường, chấn thương vùng mắt hay sọ não.
Một số yếu tố làm tăng nguy cơ mắc lác mắt gồm: tật khúc xạ (cận thị, viễn thị, loạn thị), tiền sử gia đình có người bị lác, chấn thương mắt hoặc đầu, các bệnh lý như hội chứng Down, bại não, não úng thủy, u não, đái tháo đường, đột quỵ, cùng tình trạng sinh non ở trẻ.
3. Dấu hiệu nhận biết lác mắt
Ở giai đoạn nhẹ hoặc không thường xuyên, lác mắt hiếm khi gây ra triệu chứng rõ rệt, đôi khi chỉ khiến mắt mỏi và căng thẳng. Khi tình trạng lác diễn ra thường xuyên, người bệnh có thể xuất hiện các biểu hiện như nghiêng hoặc nghẹo đầu để giảm khó khăn trong việc hợp nhất hình ảnh từ hai mắt và hạn chế hiện tượng nhìn đôi.
Một số trường hợp lác rất dễ nhận biết khi soi gương hoặc được người khác quan sát thấy mắt bị lệch. Tuy nhiên, với lác ẩn, chỉ có thể phát hiện qua thăm khám chuyên khoa mắt. Người bị lác thường cảm thấy mỏi mắt liên tục, khó tập trung, giảm độ chính xác khi làm việc, hoặc hình thành tư thế đầu nghiêng để thích nghi. Ở những người đã hoàn thiện chức năng thị giác, lác mắt xuất hiện đột ngột thường gây song thị (nhìn thấy hai hình).
4. Chẩn đoán lác mắt
Bác sĩ thường có thể chẩn đoán lác mắt qua thăm khám lâm sàng, kết hợp sử dụng kính chuyên dụng để phát hiện sự lệch hướng giữa hai mắt. Đồng thời, các kiểm tra về thần kinh và võng mạc cũng được thực hiện nhằm loại trừ nguyên nhân gây giảm thị lực hoặc khó nhìn do tổn thương ở các cấu trúc này.
Ở trẻ em, lác mắt có thể xuất hiện đột ngột. Vì vậy, cần khám mắt định kỳ 6 tháng một lần hoặc tự quan sát tại nhà để phát hiện sớm. Việc điều trị kịp thời ngay khi phát hiện bệnh giúp nâng cao hiệu quả và cải thiện rõ rệt thị lực, đặc biệt ở trẻ dưới 3 tuổi, tỷ lệ thành công có thể đạt tới 92% nếu được can thiệp tích cực.
Đối với người lớn, lác mắt thường là hậu quả của bệnh lý tiến triển, khiến việc điều trị phức tạp hơn. Nếu phát hiện và xử trí muộn, bệnh dễ tạo thành thói quen khó khắc phục, gây ảnh hưởng lâu dài tới chức năng thị giác và thẩm mỹ khuôn mặt.
5. Điều trị lác mắt
Tùy vào mức độ bệnh và độ tuổi, bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp, với mục tiêu giúp mắt bị lác đạt thị lực gần tương đương mắt khỏe và khôi phục sự phối hợp giữa hai mắt.
Ở những trường hợp nhẹ, bệnh nhân có thể được chỉ định đeo kính chuyên dụng hoặc sử dụng miếng che mắt. Việc này giúp mắt yếu phải hoạt động nhiều hơn, từ đó cải thiện khả năng nhìn và tăng sự cân bằng thị giác.
Với các trường hợp nặng, khi mắt lác quá yếu và không thể tự phục hồi bằng luyện tập, phẫu thuật cơ mắt sẽ được cân nhắc. Phẫu thuật giúp điều chỉnh vị trí và sức căng của các cơ điều khiển nhãn cầu, đưa hướng nhìn của mắt lác về cân đối với mắt còn lại. Tuy nhiên, phẫu thuật không tự động phục hồi thị lực mắt yếu, nên sau mổ vẫn cần kết hợp tập luyện hoặc che mắt để đạt kết quả tối ưu.
Can thiệp phẫu thuật càng sớm, đặc biệt ở trẻ nhỏ, thì khả năng thành công và phục hồi chức năng thị giác càng cao.
6. Lời khuyên của thầy thuốc
Người bệnh lác mắt cần tuân thủ nghiêm túc phác đồ điều trị, đồng thời duy trì thói quen sinh hoạt và thói quen nhìn khoa học để hạn chế bệnh tiến triển và ngăn ngừa tái phát. Một số lưu ý quan trọng gồm:
Duy trì việc đeo kính hoặc sử dụng miếng che mắt theo hướng dẫn của bác sĩ, tận dụng tối đa thời gian luyện tập để kích thích mắt yếu hoạt động.
Tái khám đúng hẹn để theo dõi tiến triển bệnh, đồng thời điều chỉnh phương pháp điều trị khi cần thiết.
Không chủ quan khi xuất hiện các dấu hiệu lác mắt. Phát hiện và điều trị càng sớm, hiệu quả phục hồi càng cao.
Trẻ từ 3 đến 3,5 tuổi nên được khám thị lực bởi bác sĩ nhi khoa, và nếu phát hiện bất thường – đặc biệt sau chấn thương hoặc ở trẻ có tật khúc xạ – cần được kiểm tra toàn diện bởi bác sĩ chuyên khoa mắt.
Gia đình có người bị lác mắt, giảm thị lực hoặc phải đeo kính dày nên cho trẻ khám mắt sớm, thậm chí trước 3 tuổi. Bác sĩ chuyên khoa sẽ xác định tình trạng cụ thể và đưa ra phương pháp điều trị phù hợp.
7. Kết luận
Lác mắt không chỉ ảnh hưởng đến thị lực mà còn tác động tiêu cực đến thẩm mỹ và chất lượng cuộc sống. Việc phát hiện sớm và điều trị kịp thời, đặc biệt ở trẻ em, sẽ giúp nâng cao khả năng phục hồi và hạn chế biến chứng lâu dài. Tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ, duy trì thói quen chăm sóc mắt đúng cách và khám định kỳ là chìa khóa để bảo vệ đôi mắt khỏe mạnh, cân đối và sáng rõ.
Nguồn: Tổng hợp
Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Độc giả nên tham khảo ý kiến bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn cụ thể và chính xác nhất.