Menu

  • Trang chính
  • Sản phẩm
  • Hướng dẫn mua hàng
  • Câu hỏi thường gặp
  • Tra cứu bệnh
>Bệnh chuyên khoa>Bệnh mắt>Cườm nước là gì? Nguyên nhân, triệu chứng, phòng ngừa và điều trị hiệu quả

Cườm nước là gì? Nguyên nhân, triệu chứng, phòng ngừa và điều trị hiệu quả

Bệnh mắt12 tháng 8, 2025

Cườm nước, hay còn gọi là Glaucoma, thiên đầu thống hoặc chứng tăng nhãn áp, là một bệnh lý nguy hiểm có thể gây mù vĩnh viễn nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Bệnh xảy ra khi áp lực trong mắt tăng cao, gây tổn thương dây thần kinh thị giác – bộ phận kết nối mắt với não. Không chỉ ng...

Tổng quan về bệnh cườm nước

Mắt người bình thường có dạng cầu với đường kính khoảng 2 cm và chứa một loại chất lỏng trong suốt gọi là thủy dịch. Thủy dịch lưu thông liên tục để nuôi dưỡng các bộ phận trong mắt, đồng thời thoát ra ngoài qua những lỗ nhỏ ở phía trước mắt để trở lại cơ thể. Khi các lỗ này bị hẹp hoặc tắc nghẽn, thủy dịch sẽ bị ứ lại, làm tăng áp lực trong mắt. Tình trạng tăng nhãn áp kéo dài gây tổn thương thần kinh thị giác, dẫn tới giảm thị lực và có thể gây mù.

Cườm nước là một bệnh khá phổ biến, đặc biệt nguy hiểm ở chỗ giai đoạn đầu thường không có triệu chứng rõ ràng. Chính vì vậy, nhiều người chỉ phát hiện bệnh khi đã ở giai đoạn muộn, thị lực bị tổn thương nghiêm trọng và không thể phục hồi. Nếu phát hiện sớm và điều trị đúng cách, bệnh nhân có thể ngăn chặn được sự tiến triển, duy trì thị lực và chất lượng cuộc sống.

Triệu chứng thường gặp

Ở giai đoạn đầu, bệnh cườm nước thường tiến triển âm thầm, không gây khó chịu rõ rệt. Khi bệnh đã nặng hơn, người bệnh có thể gặp các dấu hiệu như mờ mắt hoặc mất thị lực đột ngột, đau nhức mắt kèm nhức đầu, nhìn thấy quầng sáng xung quanh nguồn sáng, mắt đỏ, khó chịu, giảm tầm nhìn đặc biệt ở vùng ngoại vi. Một số trường hợp có thể kèm theo buồn nôn và nôn, đặc biệt trong cơn Glaucoma góc đóng cấp tính.

Nguyên nhân gây bệnh

Nguyên nhân chính của cườm nước là do sự tắc nghẽn hoặc bất thường trong quá trình thoát thủy dịch của mắt, dẫn đến tăng áp lực nội nhãn. Bệnh có thể xuất hiện dưới nhiều dạng, bao gồm:

  • Glaucoma góc mở: hệ thống thoát nước của mắt bị tắc nghẽn dần theo thời gian.
  • Glaucoma góc đóng: mống mắt bị đẩy ra trước, làm hẹp hoặc chặn đường thoát nước.
  • Glaucoma thứ phát: xảy ra do bệnh lý khác hoặc chấn thương mắt.
  • Glaucoma bẩm sinh: xuất phát từ dị tật bẩm sinh ở hệ thống thoát nước mắt.

Ngoài yếu tố cấu trúc mắt, bệnh còn liên quan đến giảm lưu lượng máu nuôi dưỡng dây thần kinh thị giác, làm tăng nguy cơ tổn thương thị lực.

Đối tượng nguy cơ cao

Những người trên 40 tuổi, có tiền sử gia đình mắc bệnh, người gốc Phi, châu Á hoặc gốc Tây Ban Nha có nguy cơ cao hơn. Người bị cận thị (trong Glaucoma góc mở) hoặc viễn thị (trong Glaucoma góc đóng), bệnh nhân tiểu đường, huyết áp cao, người sử dụng corticosteroid lâu dài, hoặc từng chấn thương mắt cũng thuộc nhóm nguy cơ. Ngoài ra, tiền sử phẫu thuật mắt cũng có thể làm tăng khả năng mắc bệnh.

Phương pháp chẩn đoán

Chẩn đoán cườm nước đòi hỏi sự kết hợp nhiều kỹ thuật chuyên sâu. Bác sĩ nhãn khoa thường đo áp lực trong mắt bằng nhãn áp kế, kiểm tra dây thần kinh thị giác qua đèn soi đáy mắt, đo độ dày giác mạc bằng siêu âm, và đánh giá tầm nhìn bằng dụng cụ kiểm tra thị trường. Việc thăm khám định kỳ, đặc biệt với những người thuộc nhóm nguy cơ, đóng vai trò quan trọng trong phát hiện bệnh sớm.

Cách phòng ngừa cườm nước

Hiện chưa có phương pháp phòng ngừa tuyệt đối bệnh cườm nước, nhưng việc phát hiện và điều trị sớm có thể hạn chế đáng kể nguy cơ mất thị lực. Người dân nên khám mắt định kỳ, đặc biệt nếu có tiền sử gia đình mắc bệnh hoặc thuộc nhóm nguy cơ cao. Cần kiểm soát tốt các bệnh lý toàn thân như tiểu đường và cao huyết áp, tránh tự ý sử dụng thuốc, nhất là các thuốc chứa corticoid. Hạn chế cúi đầu lâu vào buổi tối, tránh làm việc trong điều kiện thiếu sáng, giảm căng thẳng và ngủ đủ giấc. Bên cạnh đó, cần hạn chế rượu, bia, thuốc lá và chú ý những dấu hiệu bất thường ở mắt để kịp thời đi khám.

Điều trị cườm nước

Mất thị lực do cườm nước là vĩnh viễn, nhưng điều trị đúng cách có thể ngăn ngừa tổn thương tiến triển. Mục tiêu của điều trị là giảm áp lực nội nhãn, bằng cách tăng thoát thủy dịch hoặc giảm sản xuất thủy dịch. Phương pháp điều trị bao gồm dùng thuốc, laser và phẫu thuật.

Thuốc nhỏ mắt là lựa chọn đầu tiên, thường chứa các hoạt chất như chẹn beta, prostaglandin, chủ vận alpha-adrenergic hoặc ức chế anhydrase carbonic. Ở trường hợp Glaucoma góc đóng cấp tính, bác sĩ có thể dùng kết hợp nhiều loại thuốc tác dụng nhanh, kèm điều trị laser khẩn cấp. Nếu thuốc không kiểm soát được nhãn áp hoặc gây tác dụng phụ nặng, bệnh nhân có thể được chỉ định phẫu thuật như cắt bè củng mạc hoặc tạo hình vùng bè bằng laser. Việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào loại Glaucoma, mức độ nghiêm trọng và tình trạng sức khỏe tổng thể của người bệnh.

FacebookZalo