Menu

  • Trang chính
  • Sản phẩm
  • Hướng dẫn mua hàng
  • Câu hỏi thường gặp
  • Tra cứu bệnh
>Bệnh chuyên khoa>Bệnh mắt>Bong võng mạc là gì? Triệu chứng, nguyên nhân và cách điều trị

Bong võng mạc là gì? Triệu chứng, nguyên nhân và cách điều trị

Bệnh mắt27 tháng 8, 2025

Bong võng mạc là một trong những bệnh lý nghiêm trọng về mắt, nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời có thể dẫn đến mù lòa vĩnh viễn. Vậy bong võng mạc là gì, nguyên nhân từ đâu, triệu chứng nhận biết như thế nào và điều trị ra sao? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây.

Bong võng mạc là gì?

Bong võng mạc là tình trạng lớp võng mạc – màng thần kinh nằm ở phía trong cùng và phía sau của mắt – bị tách khỏi các lớp mô nâng đỡ bên dưới. Khi võng mạc bong ra, các tế bào thần kinh thị giác không còn nhận đủ dưỡng chất và oxy, dẫn tới suy giảm thị lực nghiêm trọng. Nếu không điều trị kịp thời, bệnh có thể gây mất thị lực vĩnh viễn.

Trong một số trường hợp, bong võng mạc bắt đầu từ một vết rách hoặc vết nứt trên võng mạc. Dịch kính bên trong mắt sẽ tràn qua vết rách và đẩy võng mạc tách dần ra, tạo thành bong võng mạc.

Triệu chứng bong võng mạc

Bong võng mạc không gây đau đớn, tuy nhiên thường có những dấu hiệu cảnh báo sớm:

  • Xuất hiện hiện tượng ruồi bay, các chấm đen nhỏ di chuyển trong tầm nhìn.
  • Thấy ánh sáng lóe lên ở một hoặc cả hai mắt.
  • Thị lực mờ, mất một phần hoặc toàn bộ tầm nhìn.
  • Cảm giác có bóng tối hoặc màn che phủ một phần tầm nhìn.
  • Thị lực ngoại biên giảm dần.
  • Một số trường hợp có thể mất thị lực đột ngột nếu võng mạc rách kèm chảy máu vào dịch kính.
Nguyên nhân gây bong võng mạc

Một số nguyên nhân chính có thể dẫn đến bong võng mạc bao gồm:

  • Rách võng mạc do thoái hóa võng mạc, bong dịch kính sau hoặc cận thị nặng.
  • Chấn thương mắt gây vết rách hoặc tổn thương võng mạc.
  • Kéo võng mạc do sẹo từ các bệnh lý như võng mạc đái tháo đường.
  • Thoái hóa võng mạc liên quan đến tuổi tác.
Đối tượng nguy cơ cao

Bong võng mạc thường gặp hơn ở người trên 40 tuổi và phổ biến ở nam giới hơn nữ giới. Các nhóm nguy cơ bao gồm:

  • Người bị cận thị nặng trên -6.00D.
  • Người có tiền sử bong võng mạc ở một bên mắt.
  • Người có người thân từng bị bong võng mạc.
  • Đã từng phẫu thuật mắt, đặc biệt là phẫu thuật đục thủy tinh thể.
  • Người mắc các bệnh về mắt như thoái hóa võng mạc chu biên, viêm màng bồ đào, cận thị bệnh lý.
  • Người từng bị chấn thương mắt.
  • Trẻ em mắc tật bẩm sinh về võng mạc hoặc cận thị nặng bẩm sinh.
Chẩn đoán bong võng mạc

Để chẩn đoán chính xác, bác sĩ nhãn khoa sẽ tiến hành soi đáy mắt và kết hợp với các xét nghiệm cận lâm sàng như:

  • Siêu âm B để xác định vị trí và mức độ bong võng mạc.
  • Điện võng mạc để kiểm tra hoạt động của các tế bào võng mạc.
  • OCT đánh giá chi tiết cấu trúc võng mạc.
  • Chụp mạch huỳnh quang phát hiện bất thường mạch máu.
Cách phòng ngừa bong võng mạc

Một số biện pháp giúp giảm nguy cơ mắc bệnh:

  • Khám mắt định kỳ, đặc biệt ở người cận thị nặng hoặc có bệnh lý về mắt.
  • Kiểm soát đường huyết nếu mắc tiểu đường.
  • Mang kính bảo hộ khi chơi thể thao hoặc làm việc có nguy cơ chấn thương mắt.
  • Điều trị sớm các vết rách võng mạc bằng laser hoặc các thủ thuật khác.
  • Kiểm tra mắt còn lại nếu một mắt đã từng bị bong võng mạc.
Các phương pháp điều trị bong võng mạc

Tùy theo tình trạng bệnh, bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp:

  • Điều trị bằng laser hoặc làm lạnh: áp dụng cho trường hợp nhẹ, giúp cố định võng mạc và ngăn ngừa bong rộng hơn.
  • Bơm khí vào mắt: tạo áp lực giúp võng mạc trở về vị trí ban đầu, có thể kết hợp với laser hoặc làm lạnh.
  • Phẫu thuật: áp dụng khi võng mạc bong nặng, bao gồm ấn độn củng mạc hoặc cắt dịch kính để thay thế bằng khí hoặc dầu, duy trì hình dạng mắt và giúp võng mạc hồi phục.

Bong võng mạc là tình trạng nguy hiểm có thể dẫn tới mất thị lực vĩnh viễn. Việc nhận biết sớm các triệu chứng và thăm khám kịp thời tại cơ sở y tế chuyên khoa mắt là yếu tố quyết định hiệu quả điều trị. Hãy duy trì thói quen kiểm tra mắt định kỳ và bảo vệ mắt đúng cách để giảm nguy cơ mắc bệnh.

Nguồn: Tổng hợp
Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Độc giả nên tham khảo ý kiến bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn cụ thể và chính xác nhất.

FacebookZalo