Trong bài viết này, HGSG Pharma sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn Sarcoidosis là gì, những triệu chứng thường gặp, nguyên nhân gây bệnh, yếu tố nguy cơ, cũng như các phương pháp chẩn đoán và điều trị hiện nay.
1. Sarcoidosis là gì? Tổng quan bệnh học
Sarcoidosis (bệnh sarcoid) là tình trạng viêm mạn tính, trong đó các tế bào miễn dịch tụ lại tạo thành những u hạt nhỏ ở mô cơ thể. Các u hạt này không phải ung thư, nhưng nếu tích tụ nhiều, chúng có thể gây rối loạn chức năng cơ quan.Bệnh thường gặp ở người trưởng thành từ 20–40 tuổi, nữ giới mắc nhiều hơn nam giới, và tỷ lệ mắc có sự khác nhau giữa các vùng địa lý. Đặc biệt, người da đen có nguy cơ cao hơn và bệnh thường diễn tiến nặng hơn so với người da trắng.
Bệnh thường xuất hiện ở người từ 20–40 tuổi, trong đó nữ giới mắc nhiều hơn nam giới. Tỷ lệ mắc bệnh có sự khác nhau giữa các vùng địa lý và nhóm chủng tộc; người da đen thường mắc nhiều hơn và bệnh diễn tiến nặng hơn so với người da trắng.
Theo thống kê tại Mỹ, tỷ lệ mắc Sarcoidosis ước tính từ 10–20 người trên 100.000 dân.
2. Đặc điểm của bệnh Sarcoidosis

- U hạt sarcoid chỉ nhìn thấy qua kính hiển vi.
- Có thể ảnh hưởng một hoặc nhiều cơ quan, nhưng phổi là vị trí bị tổn thương phổ biến nhất.
- Bệnh không lây nhiễm từ người sang người.
- Nguyên nhân chính xác chưa được xác định nhưng được cho là liên quan đến phản ứng miễn dịch bất thường.
3. Triệu chứng của bệnh Sarcoidosis
Sarcoidosis có thể phát triển âm thầm hoặc bùng phát nhanh, triệu chứng rất đa dạng và phụ thuộc vào cơ quan bị ảnh hưởng. Các dấu hiệu toàn thân thường gặp gồm mệt mỏi, sốt nhẹ, sụt cân không rõ nguyên nhân, đổ mồ hôi đêm, chán ăn và rối loạn giấc ngủ. Triệu chứng tại từng cơ quan có thể bao gồm:
3.1. Triệu chứng toàn thân
- Mệt mỏi, sốt nhẹ
- Sụt cân không rõ nguyên nhân
- Đổ mồ hôi đêm
- Chán ăn, rối loạn giấc ngủ
3.2. Triệu chứng tại từng cơ quan
- Da: Nốt đỏ, sẩn hoặc mảng tổn thương ở mặt, cổ, tay, chân.
- Phổi: Ho khan, khó thở, tức ngực, thở khò khè.
- Hạch bạch huyết: Hạch sưng to ở cổ, ngực, nách hoặc bẹn.
- Mắt: Đỏ mắt, ngứa, chảy nước mắt, giảm thị lực, thậm chí có thể mù.
- Cơ – xương – khớp: Đau khớp, viêm khớp.
- Gan, lách: Sốt, mệt, ngứa, đau tức bụng trên bên phải.
- Tim: Tim đập nhanh hoặc loạn nhịp, đau ngực, ngất đột ngột.
- Hệ thần kinh: Đau đầu, yếu hoặc tê liệt một bên mặt, tay hoặc chân.
- Tuyến nước bọt: Sưng tuyến, khô miệng.
4. Nguyên nhân gây bệnh Sarcoidosis
Nguyên nhân chính xác của Sarcoidosis hiện chưa được xác định, nhưng nhiều nghiên cứu cho rằng bệnh liên quan đến phản ứng miễn dịch bất thường khi tiếp xúc với các yếu tố môi trường hoặc tác nhân nhiễm trùng. Một số yếu tố nguy cơ được ghi nhận gồm vi khuẩn (đặc biệt là Mycobacteria, Cutibacteria), virus, phơi nhiễm hóa chất công nghiệp như berili, zirconium, nhôm, yếu tố di truyền liên quan đến các gen BTNL2, ANXA11 hoặc biến thể men chuyển angiotensin, và tình trạng suy giảm miễn dịch.
- Phản ứng miễn dịch bất thường trước các tác nhân môi trường hoặc nhiễm trùng.
- Vi khuẩn và virus (đặc biệt là Mycobacteria và Cutibacteria).
- Phơi nhiễm hóa chất nghề nghiệp như berili, zirconium, nhôm.
- Yếu tố di truyền (liên quan đến MHC, BTNL2, ANXA11…).
- Suy giảm miễn dịch (như bệnh GLILD ở bệnh nhân CVID).
5. Yếu tố nguy cơ
Một số nhóm đối tượng có nguy cơ mắc Sarcoidosis cao hơn:
- Người có người thân mắc bệnh (yếu tố di truyền).
- Phụ nữ 20–40 tuổi.
- Người da đen hoặc thuộc chủng tộc có tỷ lệ mắc cao.
- Người tiếp xúc thường xuyên với bụi, hóa chất hoặc khí độc.
6. Chẩn đoán Sarcoidosis
Sarcoidosis không thể chẩn đoán chỉ bằng một xét nghiệm duy nhất. Các bác sĩ thường kết hợp nhiều phương pháp:
- X-quang ngực: Phát hiện u hạt ở phổi.
- CT scan ngực: Hình ảnh chi tiết tổn thương và hạch.
- Sinh thiết mô: Xác định sự hiện diện của u hạt.
- Xét nghiệm máu: Đánh giá chỉ số viêm và men ACE.
- Thăm dò chức năng hô hấp: Kiểm tra khả năng hoạt động của phổi.
- Nội soi phế quản và rửa phế quản: Lấy mẫu dịch để phân tích.
- Siêu âm tim: Kiểm tra tổn thương tim.
7. Điều trị Sarcoidosis
Tùy vào mức độ và vị trí tổn thương, điều trị Sarcoidosis có thể bao gồm:
- Theo dõi: Một số trường hợp bệnh tự khỏi mà không cần can thiệp.
- Thuốc Corticosteroids: Giảm viêm, kiểm soát triệu chứng.
- Thuốc ức chế miễn dịch: Methotrexate, Azathioprine.
- Điều trị triệu chứng: Giảm đau, chống viêm, kháng sinh nếu có nhiễm trùng.
- Ghép phổi: Áp dụng cho bệnh giai đoạn cuối, không đáp ứng điều trị.
8. Phòng ngừa và chăm sóc sức khỏe
Dù không có cách phòng bệnh tuyệt đối, bạn vẫn có thể giảm nguy cơ và cải thiện sức khỏe nếu:
- Không hút thuốc lá.
- Tránh tiếp xúc bụi, hóa chất, khí độc.
- Ăn uống lành mạnh, đủ chất.
- Uống nhiều nước.
- Tập thể dục đều đặn, ngủ đủ giấc.
- Khám sức khỏe định kỳ, đặc biệt là kiểm tra mắt và phổi.
Nguồn: Tổng hợp
Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Độc giả nên tham khảo ý kiến bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn cụ thể và chính xác nhất.