

Tylenol 80mg/2.5ml là một loại hỗn dịch uống chứa hoạt chất acetaminophen (paracetamol) với liều lượng 80mg trong mỗi 2.5ml hỗn dịch. Acetaminophen là một thuốc giảm đau và hạ sốt phổ biến, thường được dùng để điều trị triệu chứng sốt và đau nhẹ đến vừa phải.
Thành phần dược chất: Mỗi 2,5mL (1/2 thìa cafe) có chứa 80mg acetaminophen (paracetamol).
Thành phần tá dược: Siro ngô hàm lượng fructose cao, propylene glycol, glycerin, dung dịch sorbitol, nước tinh khiết, gôm xanthan, cellulose vi tinh thể (Avicel RC 591), acid citric khan, natri benzoate, butylparaben, đỏ FD&C, hương anh đào nhân tạo, natri hydroxide.
Là thuốc giảm đau-hạ sốt để giảm đau tạm thời các cơn đau từ nhẹ đến trung bình trong nhiều tình trạng liên quan đến đau cơ xương, cũng như các tình trạng đau khác như đau đầu (bao gồm đau nửa đầu từ nhẹ đến trung bình và đau đầu căng cơ), đau tai, đau thắt lưng, đau do viêm khớp, đau bụng kinh, đau cơ và đau dây thần kinh. Thuốc cũng được chỉ định để giảm triệu chứng sốt do cảm lạnh thông thường, cúm và các nhiễm trùng do virus hoặc vi khuẩn khác.
Trẻ em dưới 12 tuổi: 10 đến 15 mg/kg mỗi 4 đến 6 giờ, nếu cần, không được vượt quá 50-75 mg/kg/24 giờ. Đối với trẻ em nặng hơn 53 kg, không vượt quá liều tối đa cho phép 4000mg acetaminophen. Ngoài ra, liều đơn sau đây (xem Bảng 3) có thể được dùng mỗi 4 đến 6 giờ không được vượt quá 5 liều trong 24 giờ. Thuốc có thể được dùng cùng hoặc không cùng thức ăn (ví dụ: sữa, sữa công thức, nước trái cây, v...).
Tìm đúng liều dùng cho bé theo bảng dưới đây. Nên lấy liều thuốc theo cân nặng của bé, nếu không thể, thì mới lấy theo tuổi của bé.
Các lần uống cách nhau 4 - 6 giờ, nhưng không quá 5 lần mỗi ngày.
Lắc kỹ chai thuốc trước khi dùng.
Thuốc giảm đau
Cần thận trọng khi sử dụng kết hợp các thuốc giảm đau vì có thể tăng biến cố bất lợi (ví dụ: độc tính trên thận, tổn thương đường tiêu hóa, chảy máu).
Rượu: Nghiên cứu đánh giá chuyển hóa của liều lên đến 20 mg/kg acetaminophen ở những người nghiện rượu mạn tính và một nghiên cứu đánh giá tác dụng của 2 ngày uống acetaminophen 4000 mg/ngày ở những người nghiện rượu mạn tính đang trong giai đoạn giải độc, đã mang lại kết quả không thống nhất liên quan đến tác dụng trên dược động học của acetaminophen và cho thấy không có bằng chứng về tác dụng có hại trên các xét nghiệm chức năng gan.
Các thuốc chống đông máu đường uống: Bệnh nhân dùng đồng thời thuốc chống đông máu kiểu warfarin và acetaminophen thường xuyên đôi khi được báo cáo là có tăng INR không dự kiến được. Các bác sĩ nên hiểu về tương tác tiềm tàng này và theo dõi chặt chẽ INR ở những bệnh nhân này khi thiết lập phác đồ điều trị. Nhiều yếu tố, bao gồm chế độ ăn, thuốc, và tình trạng môi trường và thể chất, có thể ảnh hưởng đến cách bệnh nhân đáp ứng với liệu pháp chống đông máu. Đã có một số báo cáo cho thấy rằng acetaminophen có thể gây ra giảm prothrombin máu (tăng tỷ lệ chuẩn hóa quốc tế [INR] hoặc thời gian prothrombin) khi dùng với các dẫn xuất coumarin. Trong các nghiên cứu khác, thời gian prothrombin không thay đổi. Những thay đổi được báo cáo nói chung có ý nghĩa lâm sàng hạn chế, tuy nhiên, nên đánh giá định kỳ thời gian prothrombin khi các thuốc này được dùng đồng thời.
Trong giai đoạn ngay sau khi xuất viện hoặc bất cứ khi nào bắt đầu dùng, ngừng hoặc uống thường xuyên các loại thuốc khác, điều quan trọng là theo dõi phản ứng của bệnh nhân với liệu pháp chống đông bằng cách tăng cường xác định thời gian prothrombin hoặc INR. Mặc dù có khả năng tương tác, acetaminophen là thuốc giảm đau OTC có khả năng ảnh hưởng ít nhất đến liệu pháp chống đông và do đó vẫn là thuốc giảm đau OTC được lựa chọn để sử dụng đồng thời.
Người dùng thuốc nên được hướng dẫn để hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng nếu họ đang dùng thuốc làm loãng máu warfarin hoặc các dẫn xuất coumarin khác.
Thuốc chống co giật: Một số báo cáo đã gợi ý rằng những bệnh nhân đang dùng thuốc chống co giật lâu dài và quá liều acetaminophen, có thể tăng nguy cơ nhiễm độc gan do tăng chuyển hóa acetaminophen. Dữ liệu hiện có còn mâu thuẫn. Một nghiên cứu hồi cứu kéo dài 7 năm đánh giá các trường hợp nhập viện do quá liều acetaminophen cho thấy tỷ lệ tử vong chung không khác biệt đáng kể đối với các bệnh nhân đang dùng thuốc chống co giật đồng thời.
Hydantoin: Ở liều điều trị bằng đường uống thông thường của acetaminophen và hydantoin, thường không cần điều chỉnh liều hoặc theo dõi đặc biệt. Các nghiên cứu dược động học cho thấy phenytoin chủ yếu gây cảm ứng con đường glucuronide hóa, trong khi các chất chuyển hóa có dẫn xuất glutathione không tăng ở các bệnh nhân đang điều trị phenytoin mạn tính. Ngoài ra, dữ liệu gần đây chứng minh rằng phenytoin được chuyển hóa chủ yếu bởi CYP2C9 và CYP2C19, trong khi acetaminophen chủ yếu được chuyển hóa bởi CYP2E1. Dữ liệu này cho thấy nguy cơ độc tính trên gan do acetaminophen không tăng ở những bệnh nhân đang điều trị hydantoin mạn tính, những người sử dụng liều acetaminophen khuyến cáo.
Carbamazepine: Ở liều điều trị bằng đường uống thông thường của acetaminophen và carbamazepine, thường không cần điều chỉnh liều lượng đặc biệt. Carbamazepine chủ yếu được chuyển hóa bởi CYP3A4 trong khi acetaminophen được chuyển hóa chủ yếu qua CYP2E1. Chưa biết liệu có tăng nguy cơ khi quá liều acetaminophen ở những bệnh nhân điều trị carbamazepine mạn tính hay không.
Diflunisal: Tài liệu chuyên ngành từ nhà sản xuất diflunisal cảnh báo rằng dùng đồng thời với acetaminophen tạo ra mức tăng nồng độ acetaminophen trong huyết tương khoảng 50% ở những người tình nguyện bình thường. Acetaminophen không ảnh hưởng đến nồng độ diflunisal trong huyết tương. Ý nghĩa lâm sàng của những phát hiện này chưa được thiết lập. Tuy nhiên, cần thận trọng khi sử dụng đồng thời diflunisal với acetaminophen và bệnh nhân cần được theo dõi cẩn thận.
Isoniazid: Một số báo cáo cho thấy bệnh nhân điều trị isoniazid mạn tính có thể có nguy cơ xuất hiện độc tính gan do quá liều acetaminophen. Do bệnh nhân đang điều trị isoniazid có thể xuất hiện các tác dụng trên gan từ việc dùng isoniazid đơn độc, dữ liệu từ các báo cáo ca riêng lẻ là chưa rõ ràng rằng liệu dùng isoniazid mạn tính có thể làm tăng nguy cơ độc tính của acetaminophen hay không. Isoniazid chủ yếu được chuyển hóa bởi CYP2E1 và cảm ứng CYP2E1. Các nghiên cứu ở các đối tượng khỏe mạnh chứng minh rằng isoniazid ngăn chặn sự tạo thành chất chuyển hóa NAPQI độc hại khi dùng đồng thời với acetaminophen, nhưng làm tăng sự hình thành NAPQI khi acetaminophen được dùng một ngày sau khi ngừng isoniazid. Do đó, việc sử dụng đồng thời isoniazid dường như không làm tăng nguy cơ độc tính trên gan do acetaminophen ở liều khuyến cáo. Cảm ứng CYP2E1 do isoniazid là ngắn, chỉ kéo dài 12 đến 48 giờ sau khi ngừng isoniazid; trong giai đoạn này, độc tính của quá liều acetaminophen có thể bị gia tăng.
Bảo quản dưới 25°C